Villa San Carlos - Tỷ lệ kèo
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Villa San Carlos
Sân vận động:
Sân vận động Genacio Salice
(Buenos Aires)
Sức chứa:
4 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Akimenco Tomas
27
21
1863
0
0
1
0
12
Bangardino Pablo
41
8
657
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Areco Gustavo
26
3
213
0
0
0
0
2
Esteves Inaki
22
6
428
0
0
0
0
11
Fabi Santino
21
18
842
1
0
3
0
8
Farias Fernando
21
23
1571
0
0
1
0
15
Flores Sebastian
20
11
768
0
0
3
0
13
Garraza Mauro
22
4
138
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
23
2008
0
0
7
1
2
Machin Luciano
29
20
1429
0
0
4
0
6
Ojeda Franco
23
25
2229
1
0
8
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Acosta Angel
26
23
1607
0
0
7
0
14
Almeida Axel
19
1
21
0
0
0
0
17
Alvarez Ramiro
21
1
12
0
0
1
0
17
Cairo Francisco
25
19
968
0
0
1
0
3
Canete Simon
24
18
1268
0
0
7
1
5
Gonzalez Ezequiel
25
7
630
0
0
0
0
14
Guallama Filipe
23
12
352
1
0
1
0
10
Melillo Ezequiel Vicente
36
22
1331
3
0
5
0
15
Mussis Franco
34
18
1133
0
0
6
0
14
Ponton Augusto
23
21
988
0
0
1
0
16
Zabala Fabio
20
1
13
0
0
0
0
18
Zegarra Zago
25
13
515
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Almiron Mauricio
26
5
137
1
0
0
0
19
Ferrante Fausto
25
6
320
0
0
0
0
7
Lugones Adrian
32
22
1698
6
0
10
0
13
Martinez Antonio
20
11
454
0
0
0
0
9
Pavia Kevin
23
28
1633
6
0
1
0
19
Plastino Bruno
29
18
624
2
0
4
0
20
Salinas Rodrigo Javier
40
22
1364
5
0
5
0
19
Villagra Juan
26
15
485
0
0
3
1
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Akimenco Tomas
27
21
1863
0
0
1
0
12
Bangardino Pablo
41
8
657
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Areco Gustavo
26
3
213
0
0
0
0
2
Esteves Inaki
22
6
428
0
0
0
0
11
Fabi Santino
21
18
842
1
0
3
0
8
Farias Fernando
21
23
1571
0
0
1
0
15
Flores Sebastian
20
11
768
0
0
3
0
13
Garraza Mauro
22
4
138
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
23
2008
0
0
7
1
2
Machin Luciano
29
20
1429
0
0
4
0
6
Ojeda Franco
23
25
2229
1
0
8
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Acosta Angel
26
23
1607
0
0
7
0
14
Almeida Axel
19
1
21
0
0
0
0
17
Alvarez Ramiro
21
1
12
0
0
1
0
20
Benitez Bautista
21
0
0
0
0
0
0
17
Cairo Francisco
25
19
968
0
0
1
0
3
Canete Simon
24
18
1268
0
0
7
1
5
Gonzalez Ezequiel
25
7
630
0
0
0
0
14
Guallama Filipe
23
12
352
1
0
1
0
10
Melillo Ezequiel Vicente
36
22
1331
3
0
5
0
15
Mussis Franco
34
18
1133
0
0
6
0
14
Ponton Augusto
23
21
988
0
0
1
0
16
Zabala Fabio
20
1
13
0
0
0
0
18
Zegarra Zago
25
13
515
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Almiron Mauricio
26
5
137
1
0
0
0
19
Ferrante Fausto
25
6
320
0
0
0
0
7
Lugones Adrian
32
22
1698
6
0
10
0
13
Martinez Antonio
20
11
454
0
0
0
0
9
Pavia Kevin
23
28
1633
6
0
1
0
19
Plastino Bruno
29
18
624
2
0
4
0
20
Salinas Rodrigo Javier
40
22
1364
5
0
5
0
19
Villagra Juan
26
15
485
0
0
3
1
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026