Villa San Carlos (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Villa San Carlos
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Villa San Carlos
Sân vận động:
Sân vận động Genacio Salice
(Buenos Aires)
Sức chứa:
4 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Akimenco Tomas
27
29
2583
0
0
1
0
1
Bangardino Pablo
41
10
837
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Areco Gustavo
26
12
978
0
0
4
0
6
Esteves Inaki
22
14
1148
0
0
2
0
14
Fabi Santino
21
23
1085
1
0
4
0
8
Farias Fernando
22
33
2264
0
0
2
0
15
Flores Sebastian
20
11
768
0
0
3
0
13
Garraza Mauro
22
4
138
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
33
2893
1
0
9
1
13
Machin Luciano
30
23
1462
1
0
4
0
6
Ojeda Franco
23
30
2611
1
0
9
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Acosta Angel
27
28
1748
0
0
7
0
14
Almeida Axel
19
1
21
0
0
0
0
16
Alvarez Ramiro
22
3
58
0
0
1
0
16
Cairo Francisco
25
21
1008
0
0
1
0
3
Canete Simon
24
24
1625
0
0
9
1
5
Gonzalez Ezequiel
25
17
1470
1
0
1
0
17
Guallama Filipe
23
15
453
1
0
2
0
10
Melillo Ezequiel Vicente
36
26
1629
3
0
6
0
11
Mussis Franco
34
26
1698
1
0
8
0
10
Ponton Augusto
23
30
1533
1
0
1
0
16
Zabala Fabio
20
1
13
0
0
0
0
18
Zegarra Zago
25
17
582
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Almiron Mauricio
27
7
214
1
0
0
0
18
Alvarez Benjamin
18
1
19
0
0
0
0
19
Ferrante Fausto
25
7
387
0
0
1
0
7
Lugones Adrian
32
30
2380
6
0
11
0
3
Martinez Antonio
21
19
928
1
0
4
0
19
Pavia Kevin
23
33
1864
6
0
1
0
19
Plastino Bruno
29
24
787
2
0
4
0
9
Salinas Rodrigo Javier
40
32
1926
8
0
5
0
17
Villagra Juan
26
17
508
0
0
3
1
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Akimenco Tomas
27
29
2583
0
0
1
0
1
Bangardino Pablo
41
10
837
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Areco Gustavo
26
12
978
0
0
4
0
6
Esteves Inaki
22
14
1148
0
0
2
0
14
Fabi Santino
21
23
1085
1
0
4
0
8
Farias Fernando
22
33
2264
0
0
2
0
15
Flores Sebastian
20
11
768
0
0
3
0
13
Garraza Mauro
22
4
138
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
33
2893
1
0
9
1
13
Machin Luciano
30
23
1462
1
0
4
0
6
Ojeda Franco
23
30
2611
1
0
9
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Acosta Angel
27
28
1748
0
0
7
0
14
Almeida Axel
19
1
21
0
0
0
0
16
Alvarez Ramiro
22
3
58
0
0
1
0
20
Benitez Bautista
21
0
0
0
0
0
0
16
Cairo Francisco
25
21
1008
0
0
1
0
3
Canete Simon
24
24
1625
0
0
9
1
5
Gonzalez Ezequiel
25
17
1470
1
0
1
0
17
Guallama Filipe
23
15
453
1
0
2
0
10
Melillo Ezequiel Vicente
36
26
1629
3
0
6
0
11
Mussis Franco
34
26
1698
1
0
8
0
10
Ponton Augusto
23
30
1533
1
0
1
0
16
Zabala Fabio
20
1
13
0
0
0
0
18
Zegarra Zago
25
17
582
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Almiron Mauricio
27
7
214
1
0
0
0
18
Alvarez Benjamin
18
1
19
0
0
0
0
19
Ferrante Fausto
25
7
387
0
0
1
0
7
Lugones Adrian
32
30
2380
6
0
11
0
3
Martinez Antonio
21
19
928
1
0
4
0
19
Pavia Kevin
23
33
1864
6
0
1
0
19
Plastino Bruno
29
24
787
2
0
4
0
9
Salinas Rodrigo Javier
40
32
1926
8
0
5
0
17
Villagra Juan
26
17
508
0
0
3
1
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026