Laferrere (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Laferrere
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Laferrere
Sân vận động:
Sân vận động Thành phố Laferrere
(Buenos Aires)
Sức chứa:
10 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Libares Tiago
29
30
2700
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Biondi Rodrigo
21
4
90
0
0
1
0
2
Cavoret Ignacio
26
26
1907
1
0
6
1
15
Digangi Matias
27
15
445
0
0
2
0
13
Mamani Lautaro
23
18
1140
0
0
3
0
3
Manzi Nicolas
22
17
1004
0
0
2
0
6
Nebot Luciano
36
30
2494
0
0
3
0
4
Portillo Benjamin
22
32
2470
0
0
6
2
2
Redondo Juan Pablo
22
14
1061
0
0
4
0
2
Solis Diego
22
14
1119
0
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Benitez Alejandro
30
35
2354
7
0
2
0
16
Cantero Mauricio
23
3
73
0
0
0
0
17
Denis Jeremias
25
31
2045
5
0
1
0
17
Digion Roman
24
21
725
2
0
1
0
18
Ortiz Alan
27
19
659
2
0
1
0
10
Ortiz Fernando
28
14
1198
0
0
2
0
5
Trejo Emanuel
31
33
2929
0
0
11
1
8
Vivas Alexis
26
10
669
1
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Bramajo David
21
8
256
0
0
1
0
19
Gomez Nicolas
19
2
27
0
0
0
0
20
Moran Jonathan
37
15
1154
3
0
1
0
19
Rebecchi Lucas
25
28
1298
2
0
2
0
7
Romero Franco
24
34
2608
13
0
4
1
9
Vega Diego
22
12
313
2
0
1
0
18
Visco Alan
29
16
815
2
0
1
0
4
Vivas Nicolas
26
25
1831
1
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Libares Tiago
29
30
2700
0
0
3
0
12
Martinez Santiago
21
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Biondi Rodrigo
21
4
90
0
0
1
0
2
Cavoret Ignacio
26
26
1907
1
0
6
1
15
Digangi Matias
27
15
445
0
0
2
0
13
Mamani Lautaro
23
18
1140
0
0
3
0
3
Manzi Nicolas
22
17
1004
0
0
2
0
6
Nebot Luciano
36
30
2494
0
0
3
0
4
Portillo Benjamin
22
32
2470
0
0
6
2
2
Redondo Juan Pablo
22
14
1061
0
0
4
0
2
Solis Diego
22
14
1119
0
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Benitez Alejandro
30
35
2354
7
0
2
0
16
Cantero Mauricio
23
3
73
0
0
0
0
17
Denis Jeremias
25
31
2045
5
0
1
0
17
Digion Roman
24
21
725
2
0
1
0
18
Ortiz Alan
27
19
659
2
0
1
0
10
Ortiz Fernando
28
14
1198
0
0
2
0
18
Rizzelli Thiago
?
0
0
0
0
0
0
5
Trejo Emanuel
31
33
2929
0
0
11
1
8
Vivas Alexis
26
10
669
1
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Bramajo David
21
8
256
0
0
1
0
19
Gomez Nicolas
19
2
27
0
0
0
0
20
Moran Jonathan
37
15
1154
3
0
1
0
19
Rebecchi Lucas
25
28
1298
2
0
2
0
7
Romero Franco
24
34
2608
13
0
4
1
9
Vega Diego
22
12
313
2
0
1
0
18
Visco Alan
29
16
815
2
0
1
0
4
Vivas Nicolas
26
25
1831
1
0
2
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026