Laferrere (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Laferrere
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Laferrere
Sân vận động:
Sân vận động Thành phố Laferrere
(Buenos Aires)
Sức chứa:
10 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Libares Tiago
29
28
2520
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Biondi Rodrigo
21
4
90
0
0
1
0
14
Cavoret Ignacio
26
21
1481
0
0
5
1
5
Digangi Matias
26
12
325
0
0
2
0
3
Mamani Lautaro
23
15
967
0
0
2
0
14
Manzi Nicolas
22
16
943
0
0
2
0
6
Nebot Luciano
36
21
1692
0
0
3
0
4
Portillo Benjamin
21
25
1955
0
0
5
1
13
Redondo Juan Pablo
22
12
991
0
0
4
0
2
Solis Diego
22
10
805
0
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Benitez Alejandro
30
26
1778
7
0
2
0
15
Cantero Mauricio
23
2
59
0
0
0
0
20
Denis Jeremias
25
22
1399
4
0
1
0
17
Digion Roman
24
18
678
1
0
1
0
18
Ortiz Alan
27
19
659
2
0
1
0
10
Ortiz Fernando
28
5
420
0
0
0
0
5
Trejo Emanuel
31
25
2220
0
0
8
0
8
Vivas Alexis
26
9
579
1
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Bramajo David
20
6
210
0
0
1
0
7
Faillace Agustin
26
1
55
0
0
0
0
19
Gomez Nicolas
19
2
27
0
0
0
0
9
Moran Jonathan
37
6
505
0
0
1
0
19
Rebecchi Lucas
25
21
1154
2
0
2
0
7
Romero Franco
24
25
1889
10
0
2
1
20
Vega Diego
22
9
212
0
0
1
0
11
Visco Alan
29
7
334
1
0
1
0
16
Vivas Nicolas
26
19
1362
1
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Libares Tiago
29
28
2520
0
0
3
0
12
Martinez Santiago
21
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Biondi Rodrigo
21
4
90
0
0
1
0
14
Cavoret Ignacio
26
21
1481
0
0
5
1
5
Digangi Matias
26
12
325
0
0
2
0
3
Mamani Lautaro
23
15
967
0
0
2
0
14
Manzi Nicolas
22
16
943
0
0
2
0
6
Nebot Luciano
36
21
1692
0
0
3
0
4
Portillo Benjamin
21
25
1955
0
0
5
1
13
Redondo Juan Pablo
22
12
991
0
0
4
0
2
Solis Diego
22
10
805
0
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Benitez Alejandro
30
26
1778
7
0
2
0
15
Cantero Mauricio
23
2
59
0
0
0
0
20
Denis Jeremias
25
22
1399
4
0
1
0
17
Digion Roman
24
18
678
1
0
1
0
18
Ortiz Alan
27
19
659
2
0
1
0
10
Ortiz Fernando
28
5
420
0
0
0
0
18
Rizzelli Thiago
?
0
0
0
0
0
0
5
Trejo Emanuel
31
25
2220
0
0
8
0
8
Vivas Alexis
26
9
579
1
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Bramajo David
20
6
210
0
0
1
0
7
Faillace Agustin
26
1
55
0
0
0
0
19
Gomez Nicolas
19
2
27
0
0
0
0
9
Moran Jonathan
37
6
505
0
0
1
0
19
Rebecchi Lucas
25
21
1154
2
0
2
0
7
Romero Franco
24
25
1889
10
0
2
1
20
Vega Diego
22
9
212
0
0
1
0
11
Visco Alan
29
7
334
1
0
1
0
16
Vivas Nicolas
26
19
1362
1
0
1
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026