Defensores Unidos (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của Defensores Unidos
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Defensores Unidos
Sân vận động:
Estadio Gigante de Villa Fox
(Zarate)
Sức chứa:
10 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
38
3420
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Alarcon Mauro Nicolas
24
29
2049
1
0
7
1
5
Baigorria Alex
23
30
2388
0
0
8
0
14
Ferreyra Tomas
22
18
768
1
0
2
0
Figueroa Facundo
25
4
92
0
0
0
0
2
Lopez Julio
28
28
2329
2
0
9
2
13
Lorenzo Augustin
22
1
90
0
0
0
0
3
Olivera Luis
27
35
3078
0
0
7
0
3
Rapetti Matias
28
3
128
0
0
1
0
6
Suarez Franco
27
35
3051
1
0
8
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Carboni Bautista
19
14
457
1
0
3
0
17
Gomez Zenon
21
3
41
0
0
1
0
20
Herrera Stefano
?
18
506
2
0
0
0
15
Montani Lautaro
27
26
1120
0
0
4
0
4
Ortigoza Maximiliano
35
29
1947
0
0
6
0
11
Redondo Kevin
29
32
2208
0
0
7
1
18
Salvo Antonio
20
5
60
1
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Castro Liam
22
2
35
0
0
0
0
20
D'Andrea Franco
?
22
720
2
0
1
0
10
Gimenez Martin
35
33
2964
13
0
9
0
19
Lopez Manuel
23
31
1694
2
0
4
0
19
Pedraza Lucas
22
3
98
0
0
0
0
10
Sombra Alan
32
29
1305
1
0
5
0
8
Tello Joaquin
21
17
1092
1
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
38
3420
0
0
2
0
12
Salerno Francisco
25
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Alarcon Mauro Nicolas
24
29
2049
1
0
7
1
5
Baigorria Alex
23
30
2388
0
0
8
0
15
Bustos Maximo
21
0
0
0
0
0
0
14
Ferreyra Tomas
22
18
768
1
0
2
0
Figueroa Facundo
25
4
92
0
0
0
0
2
Lopez Julio
28
28
2329
2
0
9
2
13
Lorenzo Augustin
22
1
90
0
0
0
0
3
Olivera Luis
27
35
3078
0
0
7
0
3
Rapetti Matias
28
3
128
0
0
1
0
16
Rojas Enzo
?
0
0
0
0
0
0
6
Suarez Franco
27
35
3051
1
0
8
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Carboni Bautista
19
14
457
1
0
3
0
17
Gomez Zenon
21
3
41
0
0
1
0
20
Herrera Stefano
?
18
506
2
0
0
0
15
Montani Lautaro
27
26
1120
0
0
4
0
4
Ortigoza Maximiliano
35
29
1947
0
0
6
0
11
Redondo Kevin
29
32
2208
0
0
7
1
18
Salvo Antonio
20
5
60
1
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Castro Liam
22
2
35
0
0
0
0
20
D'Andrea Franco
?
22
720
2
0
1
0
10
Gimenez Martin
35
33
2964
13
0
9
0
19
Lopez Manuel
23
31
1694
2
0
4
0
19
Pedraza Lucas
22
3
98
0
0
0
0
10
Sombra Alan
32
29
1305
1
0
5
0
8
Tello Joaquin
21
17
1092
1
0
1
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026