Defensores Unidos (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của Defensores Unidos
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Defensores Unidos
Sân vận động:
Estadio Gigante de Villa Fox
(Zarate)
Sức chứa:
10 000
Tổng số
Primera B
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
40
3600
0
0
2
0
12
Salerno Francisco
25
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Alarcon Mauro Nicolas
25
31
2218
1
0
8
1
5
Baigorria Alex
23
32
2568
0
0
8
0
15
Bustos Maximo
21
0
0
0
0
0
0
14
Ferreyra Tomas
22
19
792
1
0
2
0
Figueroa Facundo
25
4
92
0
0
0
0
2
Lopez Julio
28
30
2509
2
0
9
2
13
Lorenzo Augustin
22
1
90
0
0
0
0
11
Olivera Luis
27
36
3168
0
0
7
0
3
Rapetti Matias
28
5
272
0
0
1
0
16
Rojas Enzo
?
0
0
0
0
0
0
6
Suarez Franco
27
37
3231
1
0
9
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Carboni Bautista
19
16
547
1
0
3
0
15
Gomez Zenon
21
3
41
0
0
1
0
20
Herrera Stefano
?
18
506
2
0
0
0
15
Montani Lautaro
27
26
1120
0
0
4
0
4
Ortigoza Maximiliano
35
29
1947
0
0
6
0
19
Patroni Santiago
24
23
1663
1
0
8
1
8
Redondo Kevin
29
33
2298
0
0
7
1
9
Salvo Antonio
20
7
150
1
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Castro Liam
22
2
35
0
0
0
0
20
D'Andrea Franco
?
22
720
2
0
1
0
10
Gimenez Martin
35
35
3144
13
0
9
0
19
Lopez Manuel
23
32
1718
2
0
4
0
19
Pedraza Lucas
22
3
98
0
0
0
0
7
Sombra Alan
32
31
1448
1
0
6
0
8
Tello Joaquin
21
18
1158
1
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
40
3600
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Alarcon Mauro Nicolas
25
31
2218
1
0
8
1
5
Baigorria Alex
23
32
2568
0
0
8
0
14
Ferreyra Tomas
22
19
792
1
0
2
0
Figueroa Facundo
25
4
92
0
0
0
0
2
Lopez Julio
28
30
2509
2
0
9
2
13
Lorenzo Augustin
22
1
90
0
0
0
0
11
Olivera Luis
27
36
3168
0
0
7
0
3
Rapetti Matias
28
5
272
0
0
1
0
6
Suarez Franco
27
37
3231
1
0
9
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Carboni Bautista
19
16
547
1
0
3
0
15
Gomez Zenon
21
3
41
0
0
1
0
20
Herrera Stefano
?
18
506
2
0
0
0
15
Montani Lautaro
27
26
1120
0
0
4
0
4
Ortigoza Maximiliano
35
29
1947
0
0
6
0
19
Patroni Santiago
24
23
1663
1
0
8
1
8
Redondo Kevin
29
33
2298
0
0
7
1
9
Salvo Antonio
20
7
150
1
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Castro Liam
22
2
35
0
0
0
0
20
D'Andrea Franco
?
22
720
2
0
1
0
10
Gimenez Martin
35
35
3144
13
0
9
0
19
Lopez Manuel
23
32
1718
2
0
4
0
19
Pedraza Lucas
22
3
98
0
0
0
0
7
Sombra Alan
32
31
1448
1
0
6
0
8
Tello Joaquin
21
18
1158
1
0
1
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026