Defensores Unidos (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của Defensores Unidos
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Defensores Unidos
Sân vận động:
Estadio Gigante de Villa Fox
(Zarate)
Sức chứa:
10 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
32
2880
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Alarcon Mauro Nicolas
24
23
1551
0
0
7
1
5
Baigorria Alex
23
24
1848
0
0
8
0
14
Ferreyra Tomas
22
16
759
1
0
2
0
Figueroa Facundo
25
4
92
0
0
0
0
2
Lopez Julio
28
23
1879
1
0
8
1
13
Lorenzo Augustin
22
1
90
0
0
0
0
3
Olivera Luis
27
30
2628
0
0
5
0
13
Rapetti Matias
28
2
38
0
0
1
0
6
Suarez Franco
27
29
2511
1
0
7
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Carboni Bautista
19
9
296
0
0
3
0
15
Gomez Zenon
20
3
41
0
0
1
0
9
Herrera Stefano
?
15
382
2
0
0
0
15
Montani Lautaro
27
23
1100
0
0
3
0
4
Ortigoza Maximiliano
35
24
1568
0
0
5
0
11
Patroni Santiago
24
23
1663
1
0
8
1
11
Redondo Kevin
29
26
1706
0
0
5
1
16
Salvo Antonio
20
3
45
0
0
0
0
8
Sosa Alan
32
7
571
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Castro Liam
22
2
35
0
0
0
0
19
D'Andrea Franco
?
21
698
2
0
1
0
10
Gimenez Martin
35
29
2605
13
0
9
0
20
Lopez Manuel
23
27
1591
2
0
3
0
17
Pedraza Lucas
22
3
98
0
0
0
0
10
Sombra Alan
32
25
1025
1
0
4
0
8
Tello Joaquin
21
12
873
1
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
32
2880
0
0
2
0
12
Salerno Francisco
25
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Alarcon Mauro Nicolas
24
23
1551
0
0
7
1
5
Baigorria Alex
23
24
1848
0
0
8
0
15
Bustos Maximo
21
0
0
0
0
0
0
14
Ferreyra Tomas
22
16
759
1
0
2
0
Figueroa Facundo
25
4
92
0
0
0
0
2
Lopez Julio
28
23
1879
1
0
8
1
13
Lorenzo Augustin
22
1
90
0
0
0
0
3
Olivera Luis
27
30
2628
0
0
5
0
13
Rapetti Matias
28
2
38
0
0
1
0
6
Suarez Franco
27
29
2511
1
0
7
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Carboni Bautista
19
9
296
0
0
3
0
15
Gomez Zenon
20
3
41
0
0
1
0
9
Herrera Stefano
?
15
382
2
0
0
0
15
Montani Lautaro
27
23
1100
0
0
3
0
4
Ortigoza Maximiliano
35
24
1568
0
0
5
0
11
Patroni Santiago
24
23
1663
1
0
8
1
11
Redondo Kevin
29
26
1706
0
0
5
1
16
Salvo Antonio
20
3
45
0
0
0
0
8
Sosa Alan
32
7
571
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Castro Liam
22
2
35
0
0
0
0
19
D'Andrea Franco
?
21
698
2
0
1
0
10
Gimenez Martin
35
29
2605
13
0
9
0
20
Lopez Manuel
23
27
1591
2
0
3
0
17
Pedraza Lucas
22
3
98
0
0
0
0
10
Sombra Alan
32
25
1025
1
0
4
0
8
Tello Joaquin
21
12
873
1
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026