Defensores Unidos (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Defensores Unidos
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Defensores Unidos
Sân vận động:
Estadio Gigante de Villa Fox
(Zarate)
Sức chứa:
10 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
14
1260
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Alarcon Mauro Nicolas
24
7
357
0
0
5
1
13
Baigorria Alex
23
8
610
0
0
1
0
16
Ferreyra Tomas
22
6
338
0
0
0
0
20
Figueroa Facundo
25
3
28
0
0
0
0
2
Lopez Julio
27
12
907
0
0
4
1
3
Olivera Luis
27
14
1188
0
0
4
0
6
Suarez Franco
27
12
1072
1
0
4
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Carboni Bautista
19
5
186
0
0
3
0
18
Gomez Zenon
20
2
23
0
0
1
0
11
Herrera Stefano
?
8
126
0
0
0
0
10
Montani Lautaro
26
11
567
0
0
2
0
4
Ortigoza Maximiliano
35
9
579
0
0
2
0
5
Patroni Santiago
24
11
790
0
0
5
1
5
Redondo Kevin
29
13
1117
0
0
5
1
8
Sosa Alan
32
7
572
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Castro Liam
22
1
16
0
0
0
0
19
D'Andrea Franco
?
9
300
1
0
0
0
10
Gimenez Martin
34
13
1166
7
0
5
0
9
Lopez Manuel
22
11
712
1
0
1
0
18
Pedraza Lucas
22
1
31
0
0
0
0
17
Sombra Alan
31
10
319
0
0
2
0
8
Tello Joaquin
21
5
384
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
14
1260
0
0
1
0
12
Salerno Francisco
24
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Alarcon Mauro Nicolas
24
7
357
0
0
5
1
13
Baigorria Alex
23
8
610
0
0
1
0
13
Bustos Maximo
21
0
0
0
0
0
0
16
Ferreyra Tomas
22
6
338
0
0
0
0
20
Figueroa Facundo
25
3
28
0
0
0
0
2
Lopez Julio
27
12
907
0
0
4
1
14
Lorenzo Augustin
22
0
0
0
0
0
0
3
Olivera Luis
27
14
1188
0
0
4
0
14
Rojas Enzo
?
0
0
0
0
0
0
6
Suarez Franco
27
12
1072
1
0
4
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Carboni Bautista
19
5
186
0
0
3
0
18
Gomez Zenon
20
2
23
0
0
1
0
11
Herrera Stefano
?
8
126
0
0
0
0
10
Montani Lautaro
26
11
567
0
0
2
0
4
Ortigoza Maximiliano
35
9
579
0
0
2
0
5
Patroni Santiago
24
11
790
0
0
5
1
5
Redondo Kevin
29
13
1117
0
0
5
1
8
Sosa Alan
32
7
572
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Castro Liam
22
1
16
0
0
0
0
19
D'Andrea Franco
?
9
300
1
0
0
0
10
Gimenez Martin
34
13
1166
7
0
5
0
9
Lopez Manuel
22
11
712
1
0
1
0
18
Pedraza Lucas
22
1
31
0
0
0
0
17
Sombra Alan
31
10
319
0
0
2
0
8
Tello Joaquin
21
5
384
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026