Defensores Unidos (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Defensores Unidos
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Defensores Unidos
Sân vận động:
Estadio Gigante de Villa Fox
(Zarate)
Sức chứa:
10 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
29
2610
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Alarcon Mauro Nicolas
24
21
1481
0
0
7
1
5
Baigorria Alex
23
21
1601
0
0
7
0
8
Ferreyra Tomas
22
14
669
0
0
1
0
Figueroa Facundo
25
4
92
0
0
0
0
2
Lopez Julio
28
20
1609
1
0
7
1
13
Lorenzo Augustin
22
1
90
0
0
0
0
3
Olivera Luis
27
27
2358
0
0
4
0
14
Rapetti Matias
27
1
17
0
0
0
0
6
Suarez Franco
27
26
2250
1
0
5
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Carboni Bautista
19
7
238
0
0
3
0
15
Gomez Zenon
20
3
41
0
0
1
0
19
Herrera Stefano
?
13
252
1
0
0
0
18
Montani Lautaro
27
20
937
0
0
2
0
16
Ortigoza Maximiliano
35
21
1299
0
0
5
0
11
Patroni Santiago
24
23
1663
1
0
8
1
15
Redondo Kevin
29
24
1617
0
0
5
1
20
Salvo Antonio
20
1
9
0
0
0
0
8
Sosa Alan
32
7
571
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Castro Liam
22
2
35
0
0
0
0
19
D'Andrea Franco
?
20
676
2
0
1
0
10
Gimenez Martin
34
27
2425
11
0
8
0
9
Lopez Manuel
23
25
1554
2
0
3
0
17
Pedraza Lucas
22
3
98
0
0
0
0
11
Sombra Alan
32
22
831
1
0
4
0
8
Tello Joaquin
21
12
873
1
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Henricot Fabricio
36
29
2610
0
0
2
0
12
Salerno Francisco
25
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Alarcon Mauro Nicolas
24
21
1481
0
0
7
1
5
Baigorria Alex
23
21
1601
0
0
7
0
15
Bustos Maximo
21
0
0
0
0
0
0
8
Ferreyra Tomas
22
14
669
0
0
1
0
Figueroa Facundo
25
4
92
0
0
0
0
2
Lopez Julio
28
20
1609
1
0
7
1
13
Lorenzo Augustin
22
1
90
0
0
0
0
3
Olivera Luis
27
27
2358
0
0
4
0
14
Rapetti Matias
27
1
17
0
0
0
0
14
Rojas Enzo
?
0
0
0
0
0
0
6
Suarez Franco
27
26
2250
1
0
5
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Carboni Bautista
19
7
238
0
0
3
0
15
Gomez Zenon
20
3
41
0
0
1
0
19
Herrera Stefano
?
13
252
1
0
0
0
18
Montani Lautaro
27
20
937
0
0
2
0
16
Ortigoza Maximiliano
35
21
1299
0
0
5
0
11
Patroni Santiago
24
23
1663
1
0
8
1
15
Redondo Kevin
29
24
1617
0
0
5
1
20
Salvo Antonio
20
1
9
0
0
0
0
8
Sosa Alan
32
7
571
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Castro Liam
22
2
35
0
0
0
0
19
D'Andrea Franco
?
20
676
2
0
1
0
10
Gimenez Martin
34
27
2425
11
0
8
0
9
Lopez Manuel
23
25
1554
2
0
3
0
17
Pedraza Lucas
22
3
98
0
0
0
0
11
Sombra Alan
32
22
831
1
0
4
0
8
Tello Joaquin
21
12
873
1
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026