Chojniczanka (Bóng đá, Ba Lan). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Chojniczanka
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Ba Lan
Chojniczanka
Sân vận động:
Stadion Miejski Chojniczanka 1930
(Chojnice)
Sức chứa:
3 500
Tổng số
Division 2
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
88
Czerniewicz Adrian
16
0
0
0
0
0
0
29
Primel Damian
34
12
1080
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Bakowicz Mateusz
25
11
941
1
2
4
1
21
Golinski Jakub
21
0
0
0
0
0
0
26
Meyer Mateusz
21
0
0
0
0
0
0
51
Morek Mateusz
18
0
0
0
0
0
0
6
Mustafaev Ramil
22
5
173
0
0
0
0
44
Smolarczyk Jan
20
5
382
0
0
1
0
43
Szot Dawid
25
1
90
0
0
0
0
33
Teclaw Jakub
27
8
488
0
0
0
0
19
Tkocz Maksymilian
24
11
973
1
0
4
1
3
Yukhymovych Dmytro
30
9
753
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
27
Adamczyk Hubert
28
12
719
0
2
0
0
Czyzewski Adrian
19
0
0
0
0
0
0
11
Janicki Konrad
22
9
346
3
1
1
0
5
Majtyka Rafal
28
0
0
0
0
0
0
80
Mosek Filip
18
9
563
2
0
0
0
34
Nowacki Damian
28
11
797
1
0
4
0
30
Stoklosa Kacper
22
0
0
0
0
0
0
8
Stypulkowski Szymon
20
11
580
1
1
0
0
7
Szczepanek Blazej
25
10
861
1
3
2
0
31
Zywicki Jakub
21
8
437
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Famulak Maciej
26
10
346
0
0
0
0
97
Oleksiewicz Jakub
20
12
341
4
1
0
0
77
Plawski Jakub
19
0
0
0
0
0
0
20
Sabala Valerijs
32
12
974
6
1
1
0
30
Sobeczko Jakub
20
10
402
0
1
0
0
9
Sobol Hubert
26
11
553
1
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Brzozowski Marek
45
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
29
Primel Damian
34
12
1080
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Bakowicz Mateusz
25
11
941
1
2
4
1
6
Mustafaev Ramil
22
5
173
0
0
0
0
44
Smolarczyk Jan
20
5
382
0
0
1
0
43
Szot Dawid
25
1
90
0
0
0
0
33
Teclaw Jakub
27
8
488
0
0
0
0
19
Tkocz Maksymilian
24
11
973
1
0
4
1
3
Yukhymovych Dmytro
30
9
753
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
27
Adamczyk Hubert
28
12
719
0
2
0
0
11
Janicki Konrad
22
9
346
3
1
1
0
80
Mosek Filip
18
9
563
2
0
0
0
34
Nowacki Damian
28
11
797
1
0
4
0
8
Stypulkowski Szymon
20
11
580
1
1
0
0
7
Szczepanek Blazej
25
10
861
1
3
2
0
31
Zywicki Jakub
21
8
437
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Famulak Maciej
26
10
346
0
0
0
0
97
Oleksiewicz Jakub
20
12
341
4
1
0
0
20
Sabala Valerijs
32
12
974
6
1
1
0
30
Sobeczko Jakub
20
10
402
0
1
0
0
9
Sobol Hubert
26
11
553
1
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Brzozowski Marek
45
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027