Chojniczanka (Bóng đá, Ba Lan). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Chojniczanka
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Ba Lan
Chojniczanka
Sân vận động:
Stadion Miejski Chojniczanka 1930
(Chojnice)
Sức chứa:
3 500
Division 2
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
29
Primel Damian
34
10
900
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Bakowicz Mateusz
25
10
851
1
2
4
1
6
Mustafaev Ramil
22
5
173
0
0
0
0
44
Smolarczyk Jan
20
4
292
0
0
1
0
33
Teclaw Jakub
27
6
308
0
0
0
0
19
Tkocz Maksymilian
24
10
883
1
0
3
0
3
Yukhymovych Dmytro
30
8
663
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
27
Adamczyk Hubert
28
10
584
0
1
0
0
11
Janicki Konrad
22
7
309
3
1
1
0
80
Mosek Filip
18
7
480
1
0
0
0
34
Nowacki Damian
28
10
707
0
0
3
0
8
Stypulkowski Szymon
20
9
535
1
1
0
0
7
Szczepanek Blazej
25
8
681
0
3
2
0
31
Zywicki Jakub
21
7
348
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Famulak Maciej
26
8
255
0
0
0
0
97
Oleksiewicz Jakub
20
10
206
4
1
0
0
20
Sabala Valerijs
31
10
810
5
1
0
0
30
Sobeczko Jakub
19
8
305
0
1
0
0
9
Sobol Hubert
26
9
529
1
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Brzozowski Marek
45
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
88
Czerniewicz Adrian
16
0
0
0
0
0
0
29
Primel Damian
34
10
900
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Bakowicz Mateusz
25
10
851
1
2
4
1
21
Golinski Jakub
21
0
0
0
0
0
0
26
Meyer Mateusz
20
0
0
0
0
0
0
51
Morek Mateusz
18
0
0
0
0
0
0
6
Mustafaev Ramil
22
5
173
0
0
0
0
44
Smolarczyk Jan
20
4
292
0
0
1
0
43
Szot Dawid
25
0
0
0
0
0
0
33
Teclaw Jakub
27
6
308
0
0
0
0
19
Tkocz Maksymilian
24
10
883
1
0
3
0
3
Yukhymovych Dmytro
30
8
663
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
27
Adamczyk Hubert
28
10
584
0
1
0
0
Czyzewski Adrian
19
0
0
0
0
0
0
11
Janicki Konrad
22
7
309
3
1
1
0
5
Majtyka Rafal
28
0
0
0
0
0
0
80
Mosek Filip
18
7
480
1
0
0
0
34
Nowacki Damian
28
10
707
0
0
3
0
30
Stoklosa Kacper
22
0
0
0
0
0
0
8
Stypulkowski Szymon
20
9
535
1
1
0
0
7
Szczepanek Blazej
25
8
681
0
3
2
0
31
Zywicki Jakub
21
7
348
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Famulak Maciej
26
8
255
0
0
0
0
97
Oleksiewicz Jakub
20
10
206
4
1
0
0
77
Plawski Jakub
19
0
0
0
0
0
0
20
Sabala Valerijs
31
10
810
5
1
0
0
30
Sobeczko Jakub
19
8
305
0
1
0
0
9
Sobol Hubert
26
9
529
1
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Brzozowski Marek
45
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027