Villa San Carlos (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Villa San Carlos
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Villa San Carlos
Sân vận động:
Sân vận động Genacio Salice
(Buenos Aires)
Sức chứa:
4 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Akimenco Tomas
27
10
900
0
0
1
0
12
Bangardino Pablo
41
7
630
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Fabi Santino
20
10
443
0
0
1
0
16
Farias Fernando
21
13
764
0
0
0
0
14
Flores Sebastian
20
7
453
0
0
2
0
13
Garraza Mauro
22
4
141
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
13
1108
0
0
4
1
2
Machin Luciano
30
17
1159
0
0
3
0
6
Ojeda Franco
23
16
1440
1
0
6
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Acosta Angel
26
15
1169
0
0
4
0
14
Almeida Axel
19
1
22
0
0
0
0
18
Alvarez Ramiro
21
1
12
0
0
1
0
10
Cairo Francisco
25
13
669
0
0
1
0
3
Canete Simon
24
9
679
0
0
4
1
13
Guallama Filipe
22
4
132
0
0
1
0
19
Melillo Ezequiel Vicente
35
13
792
2
0
3
0
15
Mussis Franco
34
13
1026
0
0
6
0
5
Ponton Augusto
23
12
430
0
0
1
0
16
Zabala Fabio
20
1
14
0
0
0
0
10
Zegarra Zago
24
11
446
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Almiron Mauricio
26
1
8
0
0
0
0
7
Lugones Adrian
32
14
1158
4
0
5
0
13
Martinez Antonio
20
5
249
0
0
0
0
17
Pavia Kevin
23
17
859
5
0
1
0
7
Plastino Bruno
29
16
561
2
0
3
0
9
Salinas Rodrigo Javier
39
16
1185
4
0
4
0
8
Villagra Juan
26
10
374
0
0
2
1
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Akimenco Tomas
27
10
900
0
0
1
0
12
Bangardino Pablo
41
7
630
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Fabi Santino
20
10
443
0
0
1
0
16
Farias Fernando
21
13
764
0
0
0
0
14
Flores Sebastian
20
7
453
0
0
2
0
13
Garraza Mauro
22
4
141
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
13
1108
0
0
4
1
2
Machin Luciano
30
17
1159
0
0
3
0
6
Ojeda Franco
23
16
1440
1
0
6
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Acosta Angel
26
15
1169
0
0
4
0
14
Almeida Axel
19
1
22
0
0
0
0
18
Alvarez Ramiro
21
1
12
0
0
1
0
20
Benitez Bautista
21
0
0
0
0
0
0
10
Cairo Francisco
25
13
669
0
0
1
0
3
Canete Simon
24
9
679
0
0
4
1
13
Guallama Filipe
22
4
132
0
0
1
0
19
Melillo Ezequiel Vicente
35
13
792
2
0
3
0
15
Mussis Franco
34
13
1026
0
0
6
0
5
Ponton Augusto
23
12
430
0
0
1
0
20
Ramirez Juan
34
0
0
0
0
0
0
16
Zabala Fabio
20
1
14
0
0
0
0
10
Zegarra Zago
24
11
446
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Almiron Mauricio
26
1
8
0
0
0
0
7
Lugones Adrian
32
14
1158
4
0
5
0
13
Martinez Antonio
20
5
249
0
0
0
0
17
Montes Guillermo
26
0
0
0
0
0
0
17
Pavia Kevin
23
17
859
5
0
1
0
7
Plastino Bruno
29
16
561
2
0
3
0
9
Salinas Rodrigo Javier
39
16
1185
4
0
4
0
8
Villagra Juan
26
10
374
0
0
2
1
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026