Bóng đá: UAI Urquiza - đội hình
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
UAI Urquiza
Sân vận động:
Đài tưởng niệm biệt thự Lynch
(Buenos Aires)
Sức chứa:
1 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
4
360
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
32
2880
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Albano Valentin
23
25
1692
1
0
4
0
3
Caceres Agustin
19
30
2208
0
0
9
0
2
Ciancio Valentin
26
27
1919
1
0
5
0
13
Ferrara Joaquin
21
7
239
0
0
1
0
13
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
15
Menendez Nahuel
32
1
8
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
31
2761
1
0
6
0
13
Prado Fernando
25
12
722
0
0
3
0
17
Rincon Tomas
23
17
697
0
0
6
0
4
Rodriguez Valentin
25
30
2369
1
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
26
1952
1
0
4
0
7
Galli Franco
21
16
1024
1
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
32
31
2471
2
0
9
0
9
Marin Alvaro
23
16
747
0
0
0
0
11
Pesse Valentin
24
31
2018
2
0
3
0
16
Polizotto Martin
23
26
1203
1
0
1
1
14
Postel Federico
23
7
376
0
0
3
1
5
Rios Nahuel
24
30
2375
1
0
8
0
17
San Martin Thiago
20
1
6
0
0
0
0
17
Scacchi Santiago
27
26
1283
2
0
1
0
13
Soria Matias
20
3
60
0
0
1
0
16
Szutiniz Augusto
21
1
45
0
0
0
0
7
Zapata Ezequiel
19
8
294
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Arcuri Luciano
27
27
1764
1
0
1
0
20
Diaz Enzo Roberto
34
25
1732
2
0
6
1
18
Forni Lionel Agustin
19
3
106
0
0
1
0
20
Mesa Franco
23
24
665
0
0
4
0
19
Scarcella Ramiro
24
25
963
0
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
4
360
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
32
2880
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Albano Valentin
23
25
1692
1
0
4
0
3
Caceres Agustin
19
30
2208
0
0
9
0
2
Ciancio Valentin
26
27
1919
1
0
5
0
13
Ferrara Joaquin
21
7
239
0
0
1
0
13
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
13
Ledesma Ronit
?
0
0
0
0
0
0
15
Menendez Nahuel
32
1
8
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
31
2761
1
0
6
0
13
Prado Fernando
25
12
722
0
0
3
0
17
Rincon Tomas
23
17
697
0
0
6
0
4
Rodriguez Valentin
25
30
2369
1
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
26
1952
1
0
4
0
7
Galli Franco
21
16
1024
1
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
32
31
2471
2
0
9
0
9
Marin Alvaro
23
16
747
0
0
0
0
11
Pesse Valentin
24
31
2018
2
0
3
0
16
Polizotto Martin
23
26
1203
1
0
1
1
14
Postel Federico
23
7
376
0
0
3
1
5
Rios Nahuel
24
30
2375
1
0
8
0
17
San Martin Thiago
20
1
6
0
0
0
0
17
Scacchi Santiago
27
26
1283
2
0
1
0
13
Soria Matias
20
3
60
0
0
1
0
16
Szutiniz Augusto
21
1
45
0
0
0
0
7
Zapata Ezequiel
19
8
294
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Arcuri Luciano
27
27
1764
1
0
1
0
20
Diaz Enzo Roberto
34
25
1732
2
0
6
1
18
Forni Lionel Agustin
19
3
106
0
0
1
0
20
Mesa Franco
23
24
665
0
0
4
0
19
Scarcella Ramiro
24
25
963
0
0
2
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026