UAI Urquiza (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của UAI Urquiza
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
UAI Urquiza
Sân vận động:
Đài tưởng niệm biệt thự Lynch
(Buenos Aires)
Sức chứa:
1 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
2
180
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
24
2160
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Albano Valentin
23
17
1243
1
0
3
0
3
Caceres Agustin
18
23
1680
0
0
7
0
13
Ciancio Valentin
26
19
1199
0
0
2
0
3
Ferrara Joaquin
21
6
242
0
0
1
0
14
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
23
2067
1
0
4
0
3
Prado Fernando
25
6
350
0
0
2
0
2
Rincon Tomas
23
14
581
0
0
4
0
2
Rodriguez Valentin
25
23
1906
0
0
7
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
18
1371
1
0
3
0
4
Galli Franco
21
9
407
0
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
32
21
1659
1
0
7
0
19
Marin Alvaro
23
10
318
0
0
0
0
10
Pesse Valentin
24
21
1120
1
0
2
0
16
Polizotto Martin
22
20
1022
1
0
1
0
14
Postel Federico
23
4
210
0
0
1
0
5
Rios Nahuel
24
25
2048
1
0
7
0
15
San Martin Thiago
20
1
6
0
0
0
0
17
Scacchi Santiago
27
20
981
2
0
1
0
13
Soria Matias
19
2
52
0
0
1
0
15
Szutiniz Augusto
21
1
46
0
0
0
0
11
Zapata Ezequiel
19
4
168
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Arcuri Luciano
27
20
1324
1
0
0
0
9
Diaz Enzo Roberto
34
21
1596
2
0
6
1
2
Gaitan Diego
21
3
225
0
0
1
0
20
Mesa Franco
23
18
439
0
0
3
0
18
Scarcella Ramiro
23
21
809
0
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
2
180
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
24
2160
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Albano Valentin
23
17
1243
1
0
3
0
3
Caceres Agustin
18
23
1680
0
0
7
0
13
Ciancio Valentin
26
19
1199
0
0
2
0
3
Ferrara Joaquin
21
6
242
0
0
1
0
14
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
23
2067
1
0
4
0
3
Prado Fernando
25
6
350
0
0
2
0
2
Rincon Tomas
23
14
581
0
0
4
0
2
Rodriguez Valentin
25
23
1906
0
0
7
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
18
1371
1
0
3
0
4
Galli Franco
21
9
407
0
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
32
21
1659
1
0
7
0
19
Marin Alvaro
23
10
318
0
0
0
0
10
Pesse Valentin
24
21
1120
1
0
2
0
16
Polizotto Martin
22
20
1022
1
0
1
0
14
Postel Federico
23
4
210
0
0
1
0
5
Rios Nahuel
24
25
2048
1
0
7
0
15
San Martin Thiago
20
1
6
0
0
0
0
17
Scacchi Santiago
27
20
981
2
0
1
0
13
Soria Matias
19
2
52
0
0
1
0
15
Szutiniz Augusto
21
1
46
0
0
0
0
11
Zapata Ezequiel
19
4
168
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Arcuri Luciano
27
20
1324
1
0
0
0
9
Diaz Enzo Roberto
34
21
1596
2
0
6
1
19
Forni Lionel Agustin
19
0
0
0
0
0
0
2
Gaitan Diego
21
3
225
0
0
1
0
20
Mesa Franco
23
18
439
0
0
3
0
18
Scarcella Ramiro
23
21
809
0
0
2
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026