UAI Urquiza (Bóng đá, Argentina). Các lịch thi đấu của UAI Urquiza
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
UAI Urquiza
Sân vận động:
Đài tưởng niệm biệt thự Lynch
(Buenos Aires)
Sức chứa:
1 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
2
180
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
28
2520
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Albano Valentin
23
19
1278
1
0
3
0
3
Caceres Agustin
19
25
1846
0
0
7
0
2
Ciancio Valentin
26
21
1379
1
0
3
0
13
Ferrara Joaquin
21
7
239
0
0
1
0
14
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
27
2401
1
0
4
0
15
Prado Fernando
25
9
544
0
0
3
0
15
Rincon Tomas
23
16
640
0
0
5
0
2
Rodriguez Valentin
25
25
2053
0
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
21
1586
1
0
4
0
4
Galli Franco
21
13
757
0
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
32
25
1984
1
0
7
0
17
Marin Alvaro
23
10
318
0
0
0
0
11
Pesse Valentin
24
25
1479
1
0
2
0
16
Polizotto Martin
23
23
1132
1
0
1
0
14
Postel Federico
23
4
210
0
0
1
0
5
Rios Nahuel
24
27
2167
1
0
7
0
17
San Martin Thiago
20
1
6
0
0
0
0
7
Scacchi Santiago
27
24
1241
2
0
1
0
13
Soria Matias
19
2
52
0
0
1
0
15
Szutiniz Augusto
21
1
46
0
0
0
0
18
Zapata Ezequiel
19
7
249
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Arcuri Luciano
27
24
1584
1
0
1
0
9
Diaz Enzo Roberto
34
22
1679
2
0
6
1
19
Forni Lionel Agustin
19
1
45
0
0
1
0
18
Gaitan Diego
21
3
225
0
0
1
0
9
Mesa Franco
23
21
610
0
0
3
0
20
Scarcella Ramiro
24
22
816
0
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
2
180
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
28
2520
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Albano Valentin
23
19
1278
1
0
3
0
3
Caceres Agustin
19
25
1846
0
0
7
0
2
Ciancio Valentin
26
21
1379
1
0
3
0
13
Ferrara Joaquin
21
7
239
0
0
1
0
14
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
13
Ledesma Ronit
?
0
0
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
27
2401
1
0
4
0
15
Prado Fernando
25
9
544
0
0
3
0
15
Rincon Tomas
23
16
640
0
0
5
0
2
Rodriguez Valentin
25
25
2053
0
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
21
1586
1
0
4
0
4
Galli Franco
21
13
757
0
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
32
25
1984
1
0
7
0
17
Marin Alvaro
23
10
318
0
0
0
0
11
Pesse Valentin
24
25
1479
1
0
2
0
16
Polizotto Martin
23
23
1132
1
0
1
0
14
Postel Federico
23
4
210
0
0
1
0
5
Rios Nahuel
24
27
2167
1
0
7
0
17
San Martin Thiago
20
1
6
0
0
0
0
7
Scacchi Santiago
27
24
1241
2
0
1
0
13
Soria Matias
19
2
52
0
0
1
0
15
Szutiniz Augusto
21
1
46
0
0
0
0
18
Zapata Ezequiel
19
7
249
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Arcuri Luciano
27
24
1584
1
0
1
0
9
Diaz Enzo Roberto
34
22
1679
2
0
6
1
19
Forni Lionel Agustin
19
1
45
0
0
1
0
18
Gaitan Diego
21
3
225
0
0
1
0
9
Mesa Franco
23
21
610
0
0
3
0
20
Scarcella Ramiro
24
22
816
0
0
2
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026