UAI Urquiza (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của UAI Urquiza
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
UAI Urquiza
Sân vận động:
Đài tưởng niệm biệt thự Lynch
(Buenos Aires)
Sức chứa:
1 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
3
270
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
29
2610
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Albano Valentin
23
21
1430
1
0
3
0
3
Caceres Agustin
19
26
1936
0
0
7
0
2
Ciancio Valentin
26
23
1559
1
0
4
0
13
Ferrara Joaquin
21
7
239
0
0
1
0
14
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
15
Menendez Nahuel
32
1
8
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
27
2401
1
0
4
0
14
Prado Fernando
25
10
634
0
0
3
0
16
Rincon Tomas
23
17
697
0
0
6
0
4
Rodriguez Valentin
25
27
2159
0
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
22
1606
1
0
4
0
7
Galli Franco
21
14
847
0
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
32
27
2156
2
0
7
0
9
Marin Alvaro
23
12
474
0
0
0
0
10
Pesse Valentin
24
27
1659
1
0
2
0
16
Polizotto Martin
23
23
1132
1
0
1
0
6
Postel Federico
23
6
375
0
0
3
1
5
Rios Nahuel
24
28
2240
1
0
8
0
17
San Martin Thiago
20
1
6
0
0
0
0
17
Scacchi Santiago
27
25
1269
2
0
1
0
13
Soria Matias
19
3
60
0
0
1
0
16
Szutiniz Augusto
21
1
45
0
0
0
0
18
Zapata Ezequiel
19
7
249
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Arcuri Luciano
27
24
1584
1
0
1
0
9
Diaz Enzo Roberto
34
22
1679
2
0
6
1
19
Forni Lionel Agustin
19
3
106
0
0
1
0
20
Mesa Franco
23
22
627
0
0
3
0
11
Scarcella Ramiro
24
24
948
0
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Rolon Juan
24
3
270
0
0
0
0
1
Viain Ignacio
27
29
2610
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Albano Valentin
23
21
1430
1
0
3
0
3
Caceres Agustin
19
26
1936
0
0
7
0
2
Ciancio Valentin
26
23
1559
1
0
4
0
13
Ferrara Joaquin
21
7
239
0
0
1
0
14
Gaitan Quimey
24
2
48
0
0
0
0
13
Ledesma Ronit
?
0
0
0
0
0
0
15
Menendez Nahuel
32
1
8
0
0
0
0
6
Monzon Santiago
23
27
2401
1
0
4
0
14
Prado Fernando
25
10
634
0
0
3
0
16
Rincon Tomas
23
17
697
0
0
6
0
4
Rodriguez Valentin
25
27
2159
0
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Asprea Tomas
31
22
1606
1
0
4
0
7
Galli Franco
21
14
847
0
0
0
0
8
Ibanez Emanuel
32
27
2156
2
0
7
0
9
Marin Alvaro
23
12
474
0
0
0
0
10
Pesse Valentin
24
27
1659
1
0
2
0
16
Polizotto Martin
23
23
1132
1
0
1
0
6
Postel Federico
23
6
375
0
0
3
1
5
Rios Nahuel
24
28
2240
1
0
8
0
17
San Martin Thiago
20
1
6
0
0
0
0
17
Scacchi Santiago
27
25
1269
2
0
1
0
13
Soria Matias
19
3
60
0
0
1
0
16
Szutiniz Augusto
21
1
45
0
0
0
0
18
Zapata Ezequiel
19
7
249
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Arcuri Luciano
27
24
1584
1
0
1
0
9
Diaz Enzo Roberto
34
22
1679
2
0
6
1
19
Forni Lionel Agustin
19
3
106
0
0
1
0
20
Mesa Franco
23
22
627
0
0
3
0
11
Scarcella Ramiro
24
24
948
0
0
2
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026