Talleres Cordoba (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Talleres Cordoba
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Talleres Cordoba
Sân vận động:
Estadio Mario Alberto Kempes
(Córdoba)
Sức chứa:
57 000
Liga Profesional
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
32
Unsain Ezequiel
31
5
450
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Baez Corradi Gabriel
31
10
717
0
0
1
0
4
Catalan Matias
34
17
1369
0
2
1
0
2
Chamorro Timoteo
20
8
396
0
1
2
0
13
Fascendini Valentin
23
4
308
0
0
1
0
44
Fernandez Santiago
21
18
1421
1
0
2
0
14
Guth Rodrigo
25
2
102
0
0
1
0
3
Maidana Alexandro
21
12
937
2
0
2
1
19
Palomino Jose Luis
36
8
523
0
0
0
0
6
Riquelme Roman Daniel
24
4
333
0
0
2
2
20
Schott Augusto
26
21
1772
3
0
6
0
31
Trey Bruno
20
1
29
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Baroni Giovanni
17
15
809
0
3
1
0
26
Caceres Mateo
Chấn thương vai
23
15
668
0
0
2
0
19
Cristaldo Franco
30
14
1065
1
2
1
0
8
Fattori Federico
34
5
398
0
0
3
0
5
Galarza Matias Alejandro
24
22
1800
0
1
4
0
39
Ortiz Lautaro
18
1
11
0
0
0
0
13
Sforza Juan
24
16
1035
0
0
5
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
99
Barticciotto Bruno
Chưa đảm bảo thể lực
25
5
84
0
1
0
0
36
Chiavassa Emiliano
20
6
106
0
0
0
0
49
Davila Valentin
19
20
640
4
0
0
0
11
Depietri Valentin
25
15
570
2
1
1
0
77
Martinez Ronaldo
30
21
1552
4
1
2
0
37
Rick
26
20
1326
4
2
5
0
7
Valoyes Diego
Chấn thương đầu gối
29
9
320
0
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Carboni Ezequiel
47
Sampaoli Jorge
66
Tevez Carlos
42
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Barbi Santino
21
0
0
0
0
0
0
12
Florentin Jeremias
19
0
0
0
0
0
0
32
Unsain Ezequiel
31
5
450
0
0
0
0
40
Yennerich Franco
19
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Baez Corradi Gabriel
31
10
717
0
0
1
0
25
Baroni Thiago
20
0
0
0
0
0
0
4
Catalan Matias
34
17
1369
0
2
1
0
2
Chamorro Timoteo
20
8
396
0
1
2
0
13
Fascendini Valentin
23
4
308
0
0
1
0
44
Fernandez Santiago
21
18
1421
1
0
2
0
32
Ferrari Lucio
18
0
0
0
0
0
0
14
Guth Rodrigo
25
2
102
0
0
1
0
3
Maidana Alexandro
21
12
937
2
0
2
1
19
Palomino Jose Luis
36
8
523
0
0
0
0
6
Riquelme Roman Daniel
24
4
333
0
0
2
2
20
Schott Augusto
26
21
1772
3
0
6
0
31
Trey Bruno
20
1
29
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Baroni Giovanni
17
15
809
0
3
1
0
26
Caceres Mateo
Chấn thương vai
23
15
668
0
0
2
0
19
Cristaldo Franco
30
14
1065
1
2
1
0
8
Fattori Federico
34
5
398
0
0
3
0
5
Galarza Matias Alejandro
24
22
1800
0
1
4
0
39
Ortiz Lautaro
18
1
11
0
0
0
0
13
Sforza Juan
24
16
1035
0
0
5
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Alastra Ignacio
18
0
0
0
0
0
0
25
Alvarez Agustin
25
0
0
0
0
0
0
99
Barticciotto Bruno
Chưa đảm bảo thể lực
25
5
84
0
1
0
0
36
Chiavassa Emiliano
20
6
106
0
0
0
0
49
Davila Valentin
19
20
640
4
0
0
0
11
Depietri Valentin
25
15
570
2
1
1
0
77
Martinez Ronaldo
30
21
1552
4
1
2
0
37
Rick
26
20
1326
4
2
5
0
7
Valoyes Diego
Chấn thương đầu gối
29
9
320
0
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Carboni Ezequiel
47
Sampaoli Jorge
66
Tevez Carlos
42
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026