Sol de America (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của Sol de America
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Sol de America
Sân vận động:
Sân vận động Antonio Romero
(Formosa)
Sức chứa:
33 000
Torneo Federal
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Astrada Matias
29
19
1710
0
0
0
0
1
Rodriguez Luis
35
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Abdo Alejandro
40
2
46
0
0
0
0
7
Britez Gabriel
24
9
209
0
0
0
0
4
Lopez Rodrigo
33
14
1031
0
0
2
0
13
Medeiro Elias
28
17
1360
1
0
1
1
7
Mendoza Facundo
27
18
1460
0
0
2
0
6
Ojeda Marcos
31
9
550
0
0
2
0
2
Pardo Facundo
28
20
1800
2
0
3
0
14
Pena Maximiliano
21
1
90
0
0
0
0
3
Pietkiewicz Fabricio
29
19
1710
0
0
1
0
4
Rojas Fabricio
26
14
780
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Aguayo Axel
26
3
123
0
0
0
0
5
Alcaraz Agustin
28
15
1131
0
0
2
1
16
Giraudo Gaston
29
3
91
0
0
0
0
10
Jimenez Sebastian
26
19
1451
5
0
3
0
16
Mendoza Mariano
29
15
1196
1
0
3
0
17
Olmedo Fabricio
24
11
217
0
0
2
0
18
Paredes Franco
23
12
406
0
0
0
0
18
Paredes Nicolas
23
1
27
0
0
0
0
8
Romero Jose
41
16
962
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Cabanas Jose
29
16
667
3
0
3
0
9
Di Martino Bruno
27
17
1037
4
0
2
0
15
Olmedo Matias
24
6
101
0
0
2
0
9
Sosa Javier
?
18
1399
4
0
2
0
20
Vega Facundo
21
3
19
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Arce Lucas Matias
28
0
0
0
0
0
0
1
Astrada Matias
29
19
1710
0
0
0
0
12
Ferreyra Marcos
25
0
0
0
0
0
0
1
Rodriguez Luis
35
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Abdo Alejandro
40
2
46
0
0
0
0
7
Britez Gabriel
24
9
209
0
0
0
0
14
Camacho Gabriel
24
0
0
0
0
0
0
4
Lopez Rodrigo
33
14
1031
0
0
2
0
13
Medeiro Elias
28
17
1360
1
0
1
1
7
Mendoza Facundo
27
18
1460
0
0
2
0
6
Ojeda Marcos
31
9
550
0
0
2
0
2
Pardo Facundo
28
20
1800
2
0
3
0
14
Pena Maximiliano
21
1
90
0
0
0
0
3
Pietkiewicz Fabricio
29
19
1710
0
0
1
0
4
Rojas Fabricio
26
14
780
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Aguayo Axel
26
3
123
0
0
0
0
5
Alcaraz Agustin
28
15
1131
0
0
2
1
16
Giraudo Gaston
29
3
91
0
0
0
0
10
Jimenez Sebastian
26
19
1451
5
0
3
0
16
Mendoza Mariano
29
15
1196
1
0
3
0
17
Olmedo Fabricio
24
11
217
0
0
2
0
18
Paredes Franco
23
12
406
0
0
0
0
18
Paredes Nicolas
23
1
27
0
0
0
0
8
Romero Jose
41
16
962
0
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Aguirre Facundo
19
0
0
0
0
0
0
11
Cabanas Jose
29
16
667
3
0
3
0
9
Di Martino Bruno
27
17
1037
4
0
2
0
15
Olmedo Matias
24
6
101
0
0
2
0
9
Sosa Javier
?
18
1399
4
0
2
0
20
Vega Facundo
21
3
19
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026