Rodina Moscow 2 (Bóng đá, Nga). Các lịch thi đấu của Rodina Moscow 2
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Nga
Rodina Moscow 2
Sân vận động:
Spartakovets imeni N.P. Starostina
(Moscow)
Sức chứa:
5 100
FNL 2 - Hạng A vàng
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Stenyakin Aleksandr
21
11
990
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
44
Baranov Pavel
21
11
987
0
0
3
0
22
Beskibalniy Artem
21
2
5
0
0
0
0
52
Danilov Timofey
22
10
870
1
0
7
0
2
Gorbachev Ilya
19
3
78
0
0
0
0
69
Khezhev Astemir
21
11
985
0
0
0
0
27
Larionov Kirill
20
6
321
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Danilin Maksim
25
4
160
0
0
0
0
98
Khorin Arseniy Alexandrovich
20
11
659
3
0
2
0
24
Maltsev Mikhail
25
11
919
1
0
1
0
89
Maltsev Ruslan Magomedovich
23
11
989
0
0
3
0
81
Manukyan Vagan
18
10
234
0
0
0
0
74
Mushkarin Denis
21
8
720
0
0
1
0
79
Svintsov Daniel
23
10
463
3
0
1
0
19
Tikhonov Denis
24
5
154
1
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Abdusalamov Magomedkhabib
23
1
57
1
0
1
0
14
Andreev Igor
25
7
100
1
0
0
0
92
Knyazev Gleb
20
11
493
2
0
3
0
70
Samko Vladislav
24
11
652
1
0
3
0
76
Savin Nikita
20
7
435
0
0
0
0
41
Ushakov Egor
23
8
557
5
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Stenyakin Aleksandr
21
11
990
0
0
0
0
35
Tarasov Roman
19
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
44
Baranov Pavel
21
11
987
0
0
3
0
22
Beskibalniy Artem
21
2
5
0
0
0
0
95
Chernyshev Daniil
24
0
0
0
0
0
0
52
Danilov Timofey
22
10
870
1
0
7
0
2
Gorbachev Ilya
19
3
78
0
0
0
0
69
Khezhev Astemir
21
11
985
0
0
0
0
27
Larionov Kirill
20
6
321
0
0
1
0
83
Lazarev Aleksandr
19
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Danilin Maksim
25
4
160
0
0
0
0
59
Gerdt Arseniy
20
0
0
0
0
0
0
72
Gordyushenko Astemir
29
0
0
0
0
0
0
98
Khorin Arseniy Alexandrovich
20
11
659
3
0
2
0
24
Maltsev Mikhail
25
11
919
1
0
1
0
89
Maltsev Ruslan Magomedovich
23
11
989
0
0
3
0
81
Manukyan Vagan
18
10
234
0
0
0
0
74
Mushkarin Denis
21
8
720
0
0
1
0
78
Omarov Magomed
19
0
0
0
0
0
0
79
Svintsov Daniel
23
10
463
3
0
1
0
19
Tikhonov Denis
24
5
154
1
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Abdusalamov Magomedkhabib
23
1
57
1
0
1
0
14
Andreev Igor
25
7
100
1
0
0
0
28
Burlakov Matvey
25
0
0
0
0
0
0
92
Knyazev Gleb
20
11
493
2
0
3
0
70
Samko Vladislav
24
11
652
1
0
3
0
76
Savin Nikita
20
7
435
0
0
0
0
41
Ushakov Egor
23
8
557
5
0
1
0
90
Vozrastov Ivan
18
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027