Podhale Nowy Targ (Bóng đá, Ba Lan). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Podhale Nowy Targ
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Ba Lan
Podhale Nowy Targ
Sân vận động:
Sân vận động Mijeski im. Jozefa Pilsudskiego
(Nowy Targ)
Sức chứa:
700
Tổng số
Division 2
Polish Cup
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Fratczak Dorian
29
11
990
0
0
0
0
1
Styrczula Maciej
25
5
450
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Lukasz Artur
18
2
119
0
0
1
0
19
Michota Marcin
29
0
0
0
0
0
0
2
Salak Krzysztof
25
9
783
0
0
0
0
4
Sewerys Radoslaw
22
12
1060
0
2
3
0
21
Vosko Peter
26
15
1334
2
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Brod Alan
22
7
351
0
0
0
0
41
Gozdecki Nikodem
20
7
209
0
0
0
0
77
Koltanski Damian
23
14
516
2
0
1
0
11
Kubik Tobiasz
23
16
795
3
1
1
0
26
Kumoch Kamil
25
5
429
0
0
1
0
Lipien Mikolaj
22
16
864
1
0
2
0
29
Marcinho
30
15
798
8
1
3
0
23
Mikolajczyk Bartosz
21
10
604
0
2
2
0
10
Nowak Arkadiusz
20
13
1079
1
2
4
0
18
Pecarka Richard
22
1
90
0
0
0
0
23
Rachwal Robert
19
4
137
0
0
2
0
16
Rubis Filip
20
8
312
0
0
0
0
7
Seweryn Lukasz
24
15
1237
3
2
0
0
17
Surzyn Michal
23
16
950
3
1
2
0
71
Talar Kacper
22
11
465
2
4
2
0
8
Vaclavik Rastislav
29
6
299
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
56
Baniowski Filip
19
14
906
0
2
2
0
14
Sobczak Szymon
33
15
678
2
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Kuzma Tomasz
?
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Fratczak Dorian
29
11
990
0
0
0
0
1
Styrczula Maciej
25
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Lukasz Artur
18
2
119
0
0
1
0
2
Salak Krzysztof
25
8
693
0
0
0
0
4
Sewerys Radoslaw
22
10
880
0
2
2
0
21
Vosko Peter
26
13
1154
0
0
1
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Brod Alan
22
5
279
0
0
0
0
41
Gozdecki Nikodem
20
5
138
0
0
0
0
77
Koltanski Damian
23
11
407
1
0
1
0
11
Kubik Tobiasz
23
13
741
2
1
1
0
26
Kumoch Kamil
25
5
429
0
0
1
0
Lipien Mikolaj
22
14
684
1
0
1
0
29
Marcinho
30
13
692
8
1
3
0
23
Mikolajczyk Bartosz
21
8
451
0
2
1
0
10
Nowak Arkadiusz
20
12
1016
1
2
4
0
23
Rachwal Robert
19
4
137
0
0
2
0
16
Rubis Filip
20
7
222
0
0
0
0
7
Seweryn Lukasz
24
14
1210
3
2
0
0
17
Surzyn Michal
23
14
824
2
1
2
0
71
Talar Kacper
22
10
402
1
4
0
0
8
Vaclavik Rastislav
29
5
254
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
56
Baniowski Filip
19
14
906
0
2
2
0
14
Sobczak Szymon
33
13
577
2
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Kuzma Tomasz
?
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Styrczula Maciej
25
2
180
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Salak Krzysztof
25
1
90
0
0
0
0
4
Sewerys Radoslaw
22
2
180
0
0
1
0
21
Vosko Peter
26
2
180
2
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Brod Alan
22
2
72
0
0
0
0
41
Gozdecki Nikodem
20
2
71
0
0
0
0
77
Koltanski Damian
23
3
109
1
0
0
0
11
Kubik Tobiasz
23
3
54
1
0
0
0
Lipien Mikolaj
22
2
180
0
0
1
0
29
Marcinho
30
2
106
0
0
0
0
23
Mikolajczyk Bartosz
21
2
153
0
0
1
0
10
Nowak Arkadiusz
20
1
63
0
0
0
0
18
Pecarka Richard
22
1
90
0
0
0
0
16
Rubis Filip
20
1
90
0
0
0
0
7
Seweryn Lukasz
24
1
27
0
0
0
0
17
Surzyn Michal
23
2
126
1
0
0
0
71
Talar Kacper
22
1
63
1
0
2
0
8
Vaclavik Rastislav
29
1
45
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Sobczak Szymon
33
2
101
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Kuzma Tomasz
?
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Đội hình
Chuyển nhượng
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027