Norrkoping (Bóng đá, Thụy Điển). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Norrkoping
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Thụy Điển
Norrkoping
Sân vận động:
Công viên thể thao Norrkoping
(Norrköping)
Sức chứa:
17 234
Superettan
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Krantz Theo
20
23
2026
0
0
1
0
91
Mitov Nilsson David
35
4
224
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Dagerstal Filip
29
13
252
0
0
0
0
24
Eriksson Anton
26
23
1970
0
1
1
0
30
Holst-Larsen Fabian
21
12
205
1
0
1
0
37
Neffati Moutaz
22
18
1426
4
1
3
0
23
Opsahl Alexander
21
24
2133
0
1
1
0
4
Weber Jonas
21
15
795
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Bronner Axel
18
24
1148
0
1
5
0
6
Christiansson Viktor
24
16
1056
0
2
2
0
3
Falth Viggo Olle
17
18
1055
0
0
2
0
7
Fransson Alexander
32
16
677
1
1
0
0
31
Hjelm Algot
17
1
2
0
0
0
0
19
Lif Leo
21
10
197
0
0
1
0
38
Sandberg Ture
21
20
1248
0
2
2
1
34
Sernelius Noel
20
24
2090
1
14
2
0
14
Sigurgeirsson Isak
23
8
166
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Aleksanjan Albert
20
19
687
1
0
1
0
22
Cisse Mbaye
19
2
25
0
0
0
0
11
Jemal Elias
23
25
2100
8
8
1
0
8
Nelson Ryan
28
25
1923
8
5
2
0
5
Nyman Christoffer
33
22
1869
16
2
1
0
9
Prica Tim
24
23
1296
7
1
3
0
15
Seka Kylian
19
3
23
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Abdulic Eldar
38
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
40
Fagerberg Hugo
22
0
0
0
0
0
0
1
Krantz Theo
20
23
2026
0
0
1
0
45
Mattsson Axel
?
0
0
0
0
0
0
91
Mitov Nilsson David
35
4
224
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Dagerstal Filip
29
13
252
0
0
0
0
24
Eriksson Anton
26
23
1970
0
1
1
0
30
Holst-Larsen Fabian
21
12
205
1
0
1
0
37
Neffati Moutaz
22
18
1426
4
1
3
0
23
Opsahl Alexander
21
24
2133
0
1
1
0
Shanomi Akpe
18
0
0
0
0
0
0
4
Weber Jonas
21
15
795
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
Bergman William
18
0
0
0
0
0
0
20
Bronner Axel
18
24
1148
0
1
5
0
6
Christiansson Viktor
24
16
1056
0
2
2
0
3
Falth Viggo Olle
17
18
1055
0
0
2
0
7
Fransson Alexander
32
16
677
1
1
0
0
31
Hjelm Algot
17
1
2
0
0
0
0
19
Lif Leo
21
10
197
0
0
1
0
Ringsten Hugo
18
0
0
0
0
0
0
38
Sandberg Ture
21
20
1248
0
2
2
1
34
Sernelius Noel
20
24
2090
1
14
2
0
14
Sigurgeirsson Isak
23
8
166
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Aleksanjan Albert
20
19
687
1
0
1
0
22
Cisse Mbaye
19
2
25
0
0
0
0
11
Jemal Elias
23
25
2100
8
8
1
0
8
Nelson Ryan
28
25
1923
8
5
2
0
5
Nyman Christoffer
33
22
1869
16
2
1
0
9
Prica Tim
24
23
1296
7
1
3
0
15
Seka Kylian
19
3
23
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Abdulic Eldar
38
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026