Kristianstad (Bóng đá, Thụy Điển). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Kristianstad
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Thụy Điển
Kristianstad
Sân vận động:
Sân bóng đá Kristianstads
(Kristianstad)
Sức chứa:
6 000
Division 1 - Södra
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
50
Larsson Otto
23
23
2070
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Aganovic Armin
32
2
180
0
0
1
0
5
Agardius Viktor
36
21
1684
0
0
2
1
6
Alsen Kasper
24
22
1520
2
0
4
0
16
Asterman Fridman Viggo
19
10
217
2
0
0
0
15
Hughes Alexander
21
8
706
0
0
1
0
2
Klevendal William
21
15
1275
0
0
0
0
11
Lilja Paolo
23
21
1423
7
0
6
0
3
Svensson Linus
32
22
1916
0
0
4
0
7
Wikstrom Samuel
23
20
779
0
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Ejupi Albert
34
20
1392
0
0
3
0
14
Henningsson Albin
25
17
583
1
0
3
0
8
Kamp Andre
27
16
1051
2
0
1
0
25
Kronvall Oskar
20
7
129
0
0
0
0
21
Lindberg Vilmer
20
23
1405
1
0
2
0
24
Nennesson Kimmen
20
6
276
0
0
0
0
10
Strobeck Tim
25
20
706
0
0
0
0
19
Svedin Svante
25
23
2070
1
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Chrupalla Pawel
23
3
81
0
0
0
0
9
Dampha Omar
26
22
1979
12
0
1
0
17
Karimi Elias
24
13
945
0
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
50
Larsson Otto
23
23
2070
0
0
2
0
40
Leffler Vilmer
19
0
0
0
0
0
0
30
Softberg Max
26
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Aganovic Armin
32
2
180
0
0
1
0
5
Agardius Viktor
36
21
1684
0
0
2
1
6
Alsen Kasper
24
22
1520
2
0
4
0
16
Asterman Fridman Viggo
19
10
217
2
0
0
0
15
Hughes Alexander
21
8
706
0
0
1
0
2
Klevendal William
21
15
1275
0
0
0
0
11
Lilja Paolo
23
21
1423
7
0
6
0
3
Svensson Linus
32
22
1916
0
0
4
0
7
Wikstrom Samuel
23
20
779
0
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Ejupi Albert
34
20
1392
0
0
3
0
23
Fridman Sixten Asterman
?
0
0
0
0
0
0
14
Henningsson Albin
25
17
583
1
0
3
0
8
Kamp Andre
27
16
1051
2
0
1
0
25
Kronvall Oskar
20
7
129
0
0
0
0
21
Lindberg Vilmer
20
23
1405
1
0
2
0
24
Nennesson Kimmen
20
6
276
0
0
0
0
10
Strobeck Tim
25
20
706
0
0
0
0
19
Svedin Svante
25
23
2070
1
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Chrupalla Pawel
23
3
81
0
0
0
0
9
Dampha Omar
26
22
1979
12
0
1
0
17
Karimi Elias
24
13
945
0
0
2
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026