Kristianstad (Bóng đá, Thụy Điển). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Kristianstad
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Thụy Điển
Kristianstad
Sân vận động:
Sân bóng đá Kristianstads
(Kristianstad)
Sức chứa:
6 000
Division 1 - Södra
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
50
Larsson Otto
23
20
1800
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Aganovic Armin
32
2
180
0
0
1
0
5
Agardius Viktor
36
18
1414
0
0
1
1
6
Alsen Kasper
23
20
1340
2
0
3
0
16
Asterman Fridman Viggo
19
8
197
2
0
0
0
15
Hughes Alexander
21
5
436
0
0
1
0
2
Klevendal William
21
14
1195
0
0
0
0
11
Lilja Paolo
23
19
1270
4
0
6
0
3
Svensson Linus
32
19
1647
0
0
4
0
7
Wikstrom Samuel
23
18
701
0
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Ejupi Albert
34
18
1262
0
0
3
0
14
Henningsson Albin
25
17
583
1
0
3
0
8
Kamp Andre
27
13
782
2
0
0
0
25
Kronvall Oskar
20
7
129
0
0
0
0
21
Lindberg Vilmer
20
20
1213
1
0
2
0
24
Nennesson Kimmen
20
3
155
0
0
0
0
10
Strobeck Tim
25
16
659
0
0
0
0
19
Svedin Svante
25
20
1800
1
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Dampha Omar
26
19
1709
12
0
1
0
17
Karimi Elias
24
13
945
0
0
2
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
50
Larsson Otto
23
20
1800
0
0
2
0
40
Leffler Vilmer
19
0
0
0
0
0
0
30
Softberg Max
26
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Aganovic Armin
32
2
180
0
0
1
0
5
Agardius Viktor
36
18
1414
0
0
1
1
6
Alsen Kasper
23
20
1340
2
0
3
0
16
Asterman Fridman Viggo
19
8
197
2
0
0
0
15
Hughes Alexander
21
5
436
0
0
1
0
2
Klevendal William
21
14
1195
0
0
0
0
11
Lilja Paolo
23
19
1270
4
0
6
0
3
Svensson Linus
32
19
1647
0
0
4
0
7
Wikstrom Samuel
23
18
701
0
0
3
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Ejupi Albert
34
18
1262
0
0
3
0
23
Fridman Sixten Asterman
?
0
0
0
0
0
0
14
Henningsson Albin
25
17
583
1
0
3
0
8
Kamp Andre
27
13
782
2
0
0
0
25
Kronvall Oskar
20
7
129
0
0
0
0
21
Lindberg Vilmer
20
20
1213
1
0
2
0
24
Nennesson Kimmen
20
3
155
0
0
0
0
10
Strobeck Tim
25
16
659
0
0
0
0
19
Svedin Svante
25
20
1800
1
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Chrupalla Pawel
23
0
0
0
0
0
0
9
Dampha Omar
26
19
1709
12
0
1
0
17
Karimi Elias
24
13
945
0
0
2
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026