Hockey: Kitchener Rangers - đội hình
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Hockey
Canada
Kitchener Rangers
Sân vận động:
Khu phức hợp Thính phòng Tưởng niệm Kitchener
(Kitchener, ON)
Tổng số
OHL
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
Tr
%CT
TL
GSL
30
Hriczov Mason
17
4
-
-
-
65
Kirsch Christian
20
0
-
-
-
39
Schaubel Jason
18
12
-
-
-
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
2
Andonovski Matthew
21
0
0
0
0
89
Bilecki Alexander
18
14
2
13
15
8
Campbell Carson
20
0
0
0
0
91
Forrest Alex
17
15
0
7
7
29
Gombar Jiri
16
13
1
1
2
43
MacNiel Andrew
19
7
1
0
1
18
Reid Cameron
19
0
0
0
0
21
Schneider Kaden
19
14
1
4
5
2
Toporowski Dmitri
20
14
0
3
3
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
73
Andreev Roman
16
8
0
0
0
9
Anstis Avry
18
16
3
4
7
11
Arquette Cameron
19
16
9
8
17
17
Cameron Weston
18
16
2
2
4
65
Chiarot Gabriel
20
0
0
0
0
16
Edwards Dylan
21
0
0
0
0
29
Ellinas Lucas
20
0
0
0
0
13
Ellis Haeden
19
16
5
6
11
48
Humphreys Christian
20
0
0
0
0
93
LaBrash Jack
19
16
1
4
5
14
Lukes Jacob
17
8
0
0
0
37
Nguyễn Tanner
19
16
8
11
19
26
Nicholson Evan
20
5
0
0
0
98
Puglisi Charlie
18
16
4
3
7
44
Roberson Ryder
18
16
1
0
1
77
Robinson Ian
18
12
0
0
0
86
Romano Luca
19
14
6
9
15
23
Santala Luca
17
14
7
3
10
27
Vermeulen Andrew
20
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Ahokas Jussi
45
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
Tr
%CT
TL
GSL
30
Hriczov Mason
17
4
-
-
-
39
Schaubel Jason
18
12
-
-
-
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
89
Bilecki Alexander
18
14
2
13
15
91
Forrest Alex
17
15
0
7
7
29
Gombar Jiri
16
13
1
1
2
43
MacNiel Andrew
19
7
1
0
1
21
Schneider Kaden
19
14
1
4
5
2
Toporowski Dmitri
20
14
0
3
3
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
73
Andreev Roman
16
8
0
0
0
9
Anstis Avry
18
16
3
4
7
11
Arquette Cameron
19
16
9
8
17
17
Cameron Weston
18
16
2
2
4
13
Ellis Haeden
19
16
5
6
11
93
LaBrash Jack
19
16
1
4
5
14
Lukes Jacob
17
8
0
0
0
37
Nguyễn Tanner
19
16
8
11
19
26
Nicholson Evan
20
5
0
0
0
98
Puglisi Charlie
18
16
4
3
7
44
Roberson Ryder
18
16
1
0
1
77
Robinson Ian
18
12
0
0
0
86
Romano Luca
19
14
6
9
15
23
Santala Luca
17
14
7
3
10
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Ahokas Jussi
45
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027