Karcagi (Bóng đá, Hungary). Các kết quả của Karcagi
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Hungary
Karcagi
Sân vận động:
Khu liên hợp thể thao đường phố Ligeti
(Karcag)
Sức chứa:
2 500
Tổng số
NB II.
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
51
Gergely Roland
21
9
725
0
0
0
0
90
Tuska Balint
18
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Asztalos Noel
18
6
226
0
0
0
0
21
Fabian Bence
22
5
223
0
0
0
0
23
Fazekas Lorant
24
4
315
0
0
0
0
5
Gyori Zsolt
22
9
541
0
0
1
0
4
Kovalovszki Mate
26
8
630
1
0
2
0
15
Mona Arpad
19
4
284
0
0
1
0
14
Saghy Felix
25
3
170
1
0
1
0
24
Szekszardi Tamas
32
10
863
1
0
2
1
92
Szucs Kristof
29
11
990
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Gyorgye Mark
23
9
706
0
0
3
0
99
Pap Zsolt
28
4
89
0
0
0
0
2
Szakal Denes
17
5
343
0
0
2
1
16
Tolnai Zsombor
18
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Egri Imre
19
4
301
2
0
1
0
33
Fekete Oliver
26
9
423
0
0
1
0
19
Girsik Aron
25
10
617
0
0
3
0
88
Halacsi Mirko
24
10
596
1
0
1
0
97
Kohut Mate
20
8
479
1
0
2
0
42
Konyves Norbert
37
8
564
5
0
1
0
77
Laszlo David
24
11
754
1
0
2
0
7
Szekely David
30
7
261
0
0
0
0
8
Varga Kevin
30
5
289
3
0
2
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Varga Attila
57
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
51
Gergely Roland
21
9
725
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Asztalos Noel
18
6
226
0
0
0
0
21
Fabian Bence
22
5
223
0
0
0
0
23
Fazekas Lorant
24
4
315
0
0
0
0
5
Gyori Zsolt
22
9
541
0
0
1
0
4
Kovalovszki Mate
26
8
630
1
0
2
0
15
Mona Arpad
19
4
284
0
0
1
0
14
Saghy Felix
25
3
170
1
0
1
0
24
Szekszardi Tamas
32
10
863
1
0
2
1
92
Szucs Kristof
29
11
990
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Gyorgye Mark
23
9
706
0
0
3
0
99
Pap Zsolt
28
4
89
0
0
0
0
2
Szakal Denes
17
5
343
0
0
2
1
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Egri Imre
19
4
301
2
0
1
0
33
Fekete Oliver
26
9
423
0
0
1
0
19
Girsik Aron
25
10
617
0
0
3
0
88
Halacsi Mirko
24
10
596
1
0
1
0
97
Kohut Mate
20
8
479
1
0
2
0
42
Konyves Norbert
37
8
564
5
0
1
0
77
Laszlo David
24
11
754
1
0
2
0
7
Szekely David
30
7
261
0
0
0
0
8
Varga Kevin
30
5
289
3
0
2
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Varga Attila
57
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027