Haras El Hodood (Bóng đá, Ai Cập). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Haras El Hodood
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Ai Cập
Haras El Hodood
Sân vận động:
Sân vận động Harras El Hodood
(Alexandria)
Sức chứa:
22 000
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Khalil Amr
33
0
0
0
0
0
0
1
Ragab Ayman
28
0
0
0
0
0
0
16
Seha Adham
23
0
0
0
0
0
0
13
Shaaban Amr
32
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Abdelghani Mohamed
33
0
0
0
0
0
0
5
Abdelhakim Ibrahim
23
0
0
0
0
0
0
24
Amoory Ahmed
28
0
0
0
0
0
0
3
El Badry Mahmoud
27
0
0
0
0
0
0
17
El Deghemy Mohammed
32
0
0
0
0
0
0
90
Nayel Ahmed
21
0
0
0
0
0
0
44
Sabra Youssef
23
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Bayoumi Mohamed
26
0
0
0
0
0
0
27
Cooper Ikenna
24
0
0
0
0
0
0
20
Eze Emeka
33
0
0
0
0
0
0
45
Kouadja Kouassi
31
0
0
0
0
0
0
6
Magli Mohamed
30
0
0
0
0
0
0
8
Marie Youssef
27
0
0
0
0
0
0
7
Saleh Amr
30
0
0
0
0
0
0
22
Saviola Omar
32
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Al-Dawoud Ibrahim
26
0
0
0
0
0
0
29
El Negely Mohamed
26
0
0
0
0
0
0
9
Gamal Amr
35
0
0
0
0
0
0
37
Gyabaah Moses
23
0
0
0
0
0
0
32
Kamel Ahmed
36
0
0
0
0
0
0
11
Mostafa Mohamed
24
0
0
0
0
0
0
31
Raafat Mohamed
21
0
0
0
0
0
0
70
Refaat Ahmed
32
0
0
0
0
0
0
72
Tarek Ziad
26
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Shaaban Haitham
?
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027