Arsenal Sarandi (Bóng đá, Argentina). Các kết quả của Arsenal Sarandi
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Arsenal Sarandi
Sân vận động:
Estadio Julio Humberto Grondona
(Avellaneda)
Sức chứa:
10 000
Tổng số
Primera B
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Lobelos Julian
27
41
3690
0
0
4
0
1
Pezzini Nahuel
29
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Brienzo Nicolas
28
13
955
1
0
3
0
6
Cabrera Ivan
23
16
1117
1
0
0
1
4
Caceres Ramiro
21
8
660
0
0
1
0
11
Del Col Mariano
33
33
2209
1
0
8
0
3
Goncebat Jeremias
20
15
738
0
0
2
0
2
Payes Alexis
21
24
1866
1
0
5
1
6
Peralta Ivan
24
37
3241
1
0
9
0
3
Perez Damian
37
32
2626
1
0
12
0
13
Scacheri Camilo
17
1
15
0
0
0
0
2
Schiavulli Thiago
23
26
1985
0
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Antilef Alejo
28
9
369
0
0
0
0
14
Benitez Kevin
20
13
336
1
0
3
0
5
Colletta Talo
23
31
2638
0
0
12
1
16
Frascone Nahuel
23
22
992
0
0
6
0
8
Lucero Matias
22
35
2089
4
0
1
0
17
Mino Luciano
21
4
63
1
0
0
0
20
Ochoa Joaquin
30
30
899
1
0
3
1
15
Persico Benjamin
?
1
14
0
0
0
0
17
Trombini Mateo
23
36
2432
1
0
5
1
10
Vega Alexis
33
36
2110
1
0
3
0
5
Vila Julian
26
27
1572
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Cabral Dylan
20
12
437
3
0
0
1
18
Duarte Lucas
21
1
22
0
0
0
0
9
Franco Luca
23
30
2034
11
0
2
0
9
Kestler Ivo
28
34
1818
7
0
3
0
11
La Roza Uriel
21
34
1155
5
0
4
0
10
Sosa Matias
25
38
2733
13
0
9
1
20
Wilk Benicio
19
1
14
0
0
0
0
19
Wrubel Enzo
?
13
300
0
0
3
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Lobelos Julian
27
41
3690
0
0
4
0
1
Pezzini Nahuel
29
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Brienzo Nicolas
28
13
955
1
0
3
0
6
Cabrera Ivan
23
16
1117
1
0
0
1
4
Caceres Ramiro
21
8
660
0
0
1
0
11
Del Col Mariano
33
33
2209
1
0
8
0
3
Goncebat Jeremias
20
15
738
0
0
2
0
2
Payes Alexis
21
24
1866
1
0
5
1
6
Peralta Ivan
24
37
3241
1
0
9
0
3
Perez Damian
37
32
2626
1
0
12
0
13
Scacheri Camilo
17
1
15
0
0
0
0
2
Schiavulli Thiago
23
26
1985
0
0
8
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Antilef Alejo
28
9
369
0
0
0
0
14
Benitez Kevin
20
13
336
1
0
3
0
5
Colletta Talo
23
31
2638
0
0
12
1
16
Frascone Nahuel
23
22
992
0
0
6
0
8
Lucero Matias
22
35
2089
4
0
1
0
17
Mino Luciano
21
4
63
1
0
0
0
20
Ochoa Joaquin
30
30
899
1
0
3
1
15
Persico Benjamin
?
1
14
0
0
0
0
17
Trombini Mateo
23
36
2432
1
0
5
1
10
Vega Alexis
33
36
2110
1
0
3
0
5
Vila Julian
26
27
1572
1
0
4
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Cabral Dylan
20
12
437
3
0
0
1
18
Duarte Lucas
21
1
22
0
0
0
0
9
Franco Luca
23
30
2034
11
0
2
0
9
Kestler Ivo
28
34
1818
7
0
3
0
11
La Roza Uriel
21
34
1155
5
0
4
0
10
Sosa Matias
25
38
2733
13
0
9
1
20
Wilk Benicio
19
1
14
0
0
0
0
19
Wrubel Enzo
?
13
300
0
0
3
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Đội hình
Chuyển nhượng
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026