Argentino de Quilmes (Bóng đá, Argentina). Các lịch thi đấu của Argentino de Quilmes
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Argentino de Quilmes
Sân vận động:
Sân vận động Barranca Quilmena
(Quilmes)
Sức chứa:
5 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Yzaurralde Cristian
25
29
2610
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Barreto Roman
26
20
1492
1
0
6
1
14
Benavidez Nicolas
34
15
1095
1
0
3
0
8
Castano Santiago
22
7
487
0
0
2
0
2
Cosciuc Fernando
28
19
1565
0
0
3
0
13
Diez Enzo
27
16
878
0
0
2
0
8
Escudero Henry
20
20
1375
0
0
6
1
13
Fernandez Santiago
22
1
90
0
0
0
0
3
Kruger Jeremias
25
5
356
0
0
0
0
4
Lando Facundo
27
21
1524
2
0
4
0
2
Poza Axel
23
13
1014
0
0
2
0
2
Zarate Enzo
28
13
1050
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Alfonso Sebastian
23
4
62
0
0
0
0
18
Ceccotti Miguel
27
19
696
1
0
1
0
15
Cettou Juan
27
5
141
0
0
1
0
10
Filosa Lautaro
22
27
2109
1
0
8
0
6
Gomez Mauro
25
11
629
0
0
4
0
17
Gomez Maximo
21
4
83
0
0
1
0
20
Guzman Leandro
37
28
1734
4
0
1
0
15
Martin Alan
22
6
245
0
0
1
0
17
Pena Dayro
22
16
384
2
0
1
0
16
Sanchez Nicolas
22
5
108
0
0
2
1
5
Vega Marcelo
39
25
1905
1
0
5
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Cecconato Agustin
25
1
14
0
0
0
1
19
Compagnucci Martiniano
23
20
393
2
0
3
0
20
Di Marco Valentino
21
4
62
0
0
0
0
11
Filliol Fabricio
23
27
2201
1
0
1
0
7
Martinez Joel
30
26
2191
7
0
7
0
7
Molina Joaquin
23
3
155
0
0
1
0
20
Oyarzun Dylan
23
14
998
1
0
1
0
20
Sosa Franco
26
4
196
0
0
1
0
9
Torancio Elias
29
8
486
1
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Cheppi German
30
0
0
0
0
0
0
1
Yzaurralde Cristian
25
29
2610
0
0
3
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Barreto Roman
26
20
1492
1
0
6
1
14
Benavidez Nicolas
34
15
1095
1
0
3
0
8
Castano Santiago
22
7
487
0
0
2
0
2
Cosciuc Fernando
28
19
1565
0
0
3
0
13
Diez Enzo
27
16
878
0
0
2
0
8
Escudero Henry
20
20
1375
0
0
6
1
13
Fernandez Santiago
22
1
90
0
0
0
0
3
Kruger Jeremias
25
5
356
0
0
0
0
4
Lando Facundo
27
21
1524
2
0
4
0
2
Poza Axel
23
13
1014
0
0
2
0
2
Zarate Enzo
28
13
1050
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Alfonso Sebastian
23
4
62
0
0
0
0
18
Ceccotti Miguel
27
19
696
1
0
1
0
15
Cettou Juan
27
5
141
0
0
1
0
10
Filosa Lautaro
22
27
2109
1
0
8
0
6
Gomez Mauro
25
11
629
0
0
4
0
17
Gomez Maximo
21
4
83
0
0
1
0
20
Guzman Leandro
37
28
1734
4
0
1
0
15
Martin Alan
22
6
245
0
0
1
0
17
Pena Dayro
22
16
384
2
0
1
0
16
Sanchez Nicolas
22
5
108
0
0
2
1
5
Vega Marcelo
39
25
1905
1
0
5
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Cecconato Agustin
25
1
14
0
0
0
1
19
Compagnucci Martiniano
23
20
393
2
0
3
0
20
Di Marco Valentino
21
4
62
0
0
0
0
11
Filliol Fabricio
23
27
2201
1
0
1
0
7
Martinez Joel
30
26
2191
7
0
7
0
7
Molina Joaquin
23
3
155
0
0
1
0
20
Oyarzun Dylan
23
14
998
1
0
1
0
20
Sosa Franco
26
4
196
0
0
1
0
9
Torancio Elias
29
8
486
1
0
1
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026