Aparecidense (Bóng đá, Brazil). Các kết quả của Aparecidense
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Brazil
Aparecidense
Sân vận động:
Estádio Annibal Batista de Toledo
(Aparecida de Goiânia)
Sức chứa:
6 645
Goiano
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Pedro Henrique
40
10
900
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Caetano
33
4
315
0
0
2
0
13
Fellipe Ferreira
28
2
160
0
0
1
0
2
Ivan Junior
33
7
439
0
0
1
0
3
Jefferson
25
10
876
1
0
1
0
15
Luiz Guilherme
20
6
425
0
0
0
0
5
Matheus Lima
25
9
790
0
0
2
0
14
Perin
20
3
74
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Bruninho
25
8
469
2
0
0
0
10
Carlos Baje
25
8
391
1
0
0
0
17
Guilherme Dourado
22
8
381
0
0
2
0
7
Lauro
21
8
408
1
0
3
0
11
Luan
22
10
574
2
0
1
0
18
Raphael Luz
37
8
447
3
0
0
0
5
Renato
34
6
431
0
0
3
0
8
Richard
24
8
405
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Erick Monteiro
22
1
5
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Alan Gobetti
25
0
0
0
0
0
0
1
Pedro Henrique
40
10
900
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
6
Caetano
33
4
315
0
0
2
0
13
Fellipe Ferreira
28
2
160
0
0
1
0
2
Ivan Junior
33
7
439
0
0
1
0
3
Jefferson
25
10
876
1
0
1
0
15
Luiz Guilherme
20
6
425
0
0
0
0
38
Mario Henrique
32
0
0
0
0
0
0
5
Matheus Lima
25
9
790
0
0
2
0
14
Perin
20
3
74
0
0
1
0
16
Rodrigo Amorim
22
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Abdalla Lopes Diogo
21
0
0
0
0
0
0
20
Bruninho
25
8
469
2
0
0
0
10
Carlos Baje
25
8
391
1
0
0
0
17
Guilherme Dourado
22
8
381
0
0
2
0
7
Lauro
21
8
408
1
0
3
0
11
Luan
22
10
574
2
0
1
0
18
Raphael Luz
37
8
447
3
0
0
0
5
Renato
34
6
431
0
0
3
0
8
Richard
24
8
405
0
0
1
0
Rodrigues Santos Kleberson
24
0
0
0
0
0
0
22
Thierry
18
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Erick Monteiro
22
1
5
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Nhánh đấu
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026