Wilkes-Barre/Scranton (Hockey, Mỹ). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Wilkes-Barre/Scranton
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Hockey
Mỹ
Wilkes-Barre/Scranton
Sân vận động:
Mohegan Sun Arena at Casey Plaza
(Wilkes-Barre Township, PA)
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
Tr
%CT
TL
GSL
30
Blomqvist Joel
24
0
-
-
-
1
Murashov Sergey
22
0
-
-
-
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
76
Beauchesne Quinn
19
0
0
0
0
42
Breazeale David
26
0
0
0
0
45
Brunicke Harrison
20
0
0
0
0
24
Dumba Mathew
32
0
0
0
0
27
Graves Ryan
31
0
0
0
0
50
Harding Finn
21
0
0
0
0
52
Kemp Phil
27
0
0
0
0
58
Mast Ryan
23
0
0
0
0
38
Pickering Owen
22
0
0
0
0
44
Pietila Chase
22
0
0
0
0
20
Sabo Broten
24
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
26
Broz Tristan
23
0
0
0
0
84
Calvert Atley
22
0
0
0
0
17
Ciona Lucas
23
0
0
0
0
43
Fernstrom Melvin
20
0
0
0
0
62
Gallant Zachary
27
0
0
0
0
11
Hallander Filip
26
0
0
0
0
49
Harvey-Pinard Rafael
27
0
0
0
0
85
Hayes Avery
23
0
0
0
0
22
Howe Tanner
20
0
0
0
0
10
Huglen Aaron
25
0
0
0
0
70
Ilyin Mikhail
21
0
0
0
0
14
Imama Bokondji
30
0
0
0
0
64
Klassen Gabe
23
0
0
0
0
41
Koivunen Ville
23
0
0
0
0
80
Kristians Ansons Raivis
24
0
0
0
0
11
McGing Hugh
28
0
0
0
0
2
McGroarty Rutger
22
0
0
0
0
78
Miller Ryan
19
0
0
0
0
Okuliar Oliver
26
0
0
0
0
23
Renwick Nolan
25
0
0
0
0
47
Russell Daniel
24
0
0
0
0
34
Urdahl Zach
24
0
0
0
0
72
Zonnon Bill
19
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Nhánh đấu
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026