Wilkes-Barre/Scranton (Hockey, Mỹ). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Wilkes-Barre/Scranton
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Hockey
Mỹ
Wilkes-Barre/Scranton
Sân vận động:
Mohegan Sun Arena at Casey Plaza
(Wilkes-Barre Township, PA)
AHL
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
Tr
%CT
TL
GSL
30
Blomqvist Joel
24
26
-
-
-
1
Murashov Sergey
22
42
-
-
-
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
25
Aho Sebastian
30
32
2
13
15
56
Alexeyev Alexander
26
44
3
13
16
76
Beauchesne Quinn
19
1
0
0
0
42
Breazeale David
26
9
1
3
4
63
Brickey Scooter
26
18
0
2
2
45
Brunicke Harrison
20
17
2
9
11
24
Dumba Mathew
31
27
6
14
20
27
Graves Ryan
30
15
3
7
10
50
Harding Finn
21
58
4
18
22
51
Johnson Brent
23
1
0
0
0
82
Jones Caleb
Chấn thương vai15.09.2026
28
1
0
0
0
52
Kemp Phil
27
76
4
6
10
6
Laatsch Daniel
24
10
0
3
3
38
Pickering Owen
22
74
8
23
31
79
Pieniniemi Emil
21
9
1
2
3
44
Pietila Chase
22
71
2
14
16
20
Sabo Broten
23
1
0
0
0
3
St.Ivany Jack
26
8
1
5
6
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
26
Broz Tristan
23
53
17
27
44
84
Calvert Atley
22
76
17
23
40
54
De St. Phalle Mathieu
26
11
2
0
2
83
Edwards Brayden
21
3
0
0
0
43
Fernstrom Melvin
20
14
2
6
8
62
Gallant Zachary
27
39
1
4
5
36
Graham Max
21
1
0
0
0
11
Hallander Filip
25
3
1
0
1
49
Harvey-Pinard Rafael
27
69
21
19
40
85
Hayes Avery
23
48
27
15
42
22
Howe Tanner
20
32
9
9
18
10
Huglen Aaron
25
52
6
10
16
70
Ilyin Mikhail
21
11
1
6
7
14
Imama Bokondji
29
70
6
5
11
64
Klassen Gabe
22
65
18
21
39
41
Koivunen Ville
22
40
14
30
44
15
Koppanen Joona
28
50
9
17
26
80
Kristians Ansons Raivis
24
34
2
4
6
61
McAllister Ryan
24
1
0
0
0
8
McDonough Aidan
26
71
25
22
47
2
McGroarty Rutger
22
36
11
26
37
78
Miller Ryan
19
2
0
0
0
23
Renwick Nolan
25
43
2
3
5
47
Russell Daniel
24
4
0
2
2
34
Urdahl Zach
24
12
0
1
1
72
Zonnon Bill
19
2
2
0
2
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
Tr
%CT
TL
GSL
30
Blomqvist Joel
24
26
-
-
-
1
Murashov Sergey
22
42
-
-
-
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
25
Aho Sebastian
30
32
2
13
15
56
Alexeyev Alexander
26
44
3
13
16
76
Beauchesne Quinn
19
1
0
0
0
42
Breazeale David
26
9
1
3
4
63
Brickey Scooter
26
18
0
2
2
45
Brunicke Harrison
20
17
2
9
11
24
Dumba Mathew
31
27
6
14
20
27
Graves Ryan
30
15
3
7
10
50
Harding Finn
21
58
4
18
22
51
Johnson Brent
23
1
0
0
0
82
Jones Caleb
Chấn thương vai15.09.2026
28
1
0
0
0
52
Kemp Phil
27
76
4
6
10
6
Laatsch Daniel
24
10
0
3
3
38
Pickering Owen
22
74
8
23
31
79
Pieniniemi Emil
21
9
1
2
3
44
Pietila Chase
22
71
2
14
16
20
Sabo Broten
23
1
0
0
0
3
St.Ivany Jack
26
8
1
5
6
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
Tr
G
A
P
26
Broz Tristan
23
53
17
27
44
84
Calvert Atley
22
76
17
23
40
54
De St. Phalle Mathieu
26
11
2
0
2
83
Edwards Brayden
21
3
0
0
0
43
Fernstrom Melvin
20
14
2
6
8
62
Gallant Zachary
27
39
1
4
5
36
Graham Max
21
1
0
0
0
11
Hallander Filip
25
3
1
0
1
49
Harvey-Pinard Rafael
27
69
21
19
40
85
Hayes Avery
23
48
27
15
42
22
Howe Tanner
20
32
9
9
18
10
Huglen Aaron
25
52
6
10
16
70
Ilyin Mikhail
21
11
1
6
7
14
Imama Bokondji
29
70
6
5
11
64
Klassen Gabe
22
65
18
21
39
41
Koivunen Ville
22
40
14
30
44
15
Koppanen Joona
28
50
9
17
26
80
Kristians Ansons Raivis
24
34
2
4
6
61
McAllister Ryan
24
1
0
0
0
8
McDonough Aidan
26
71
25
22
47
2
McGroarty Rutger
22
36
11
26
37
78
Miller Ryan
19
2
0
0
0
23
Renwick Nolan
25
43
2
3
5
47
Russell Daniel
24
4
0
2
2
47
Shoudy Tiernan
24
0
0
0
0
34
Urdahl Zach
24
12
0
1
1
72
Zonnon Bill
19
2
2
0
2
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Nhánh đấu
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026