Villa San Carlos (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Villa San Carlos
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Villa San Carlos
Sân vận động:
Sân vận động Genacio Salice
(Buenos Aires)
Sức chứa:
4 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Akimenco Tomas
27
3
270
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Fabi Santino
20
2
121
0
0
0
0
11
Farias Fernando
21
2
94
0
0
0
0
16
Flores Sebastian
20
2
120
0
0
0
0
13
Garraza Mauro
21
1
17
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
3
270
0
0
0
0
2
Machin Luciano
30
3
210
0
0
0
0
6
Ojeda Franco
22
3
270
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Acosta Angel
26
3
208
0
0
0
0
10
Cairo Francisco
25
2
111
0
0
0
0
3
Canete Simon
24
2
135
0
0
0
0
20
Melillo Ezequiel Vicente
35
3
139
1
0
0
0
8
Mussis Franco
33
3
241
0
0
3
0
5
Ponton Augusto
22
2
93
0
0
0
0
11
Zegarra Zago
24
1
37
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Lugones Adrian
31
3
252
2
0
1
0
17
Pavia Kevin
22
3
112
1
0
0
0
9
Plastino Bruno
29
3
83
0
0
1
0
18
Salinas Rodrigo Javier
39
3
178
1
0
0
0
10
Villagra Juan
26
1
24
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Akimenco Tomas
27
3
270
0
0
0
0
12
Bangardino Pablo
41
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Diaz Santiago
25
0
0
0
0
0
0
14
Fabi Santino
20
2
121
0
0
0
0
11
Farias Fernando
21
2
94
0
0
0
0
16
Flores Sebastian
20
2
120
0
0
0
0
13
Garraza Mauro
21
1
17
0
0
1
0
4
Lloyaiy Alejo
28
3
270
0
0
0
0
2
Machin Luciano
30
3
210
0
0
0
0
13
Mansilla Thiago
19
0
0
0
0
0
0
6
Ojeda Franco
22
3
270
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Acosta Angel
26
3
208
0
0
0
0
19
Alvarez Ramiro
21
0
0
0
0
0
0
Benitez Bautista
21
0
0
0
0
0
0
10
Cairo Francisco
25
2
111
0
0
0
0
3
Canete Simon
24
2
135
0
0
0
0
16
Guallama Filipe
22
0
0
0
0
0
0
17
Guzman Leandro
21
0
0
0
0
0
0
20
Melillo Ezequiel Vicente
35
3
139
1
0
0
0
8
Mussis Franco
33
3
241
0
0
3
0
5
Ponton Augusto
22
2
93
0
0
0
0
20
Ramirez Juan
34
0
0
0
0
0
0
19
Zabala Fabio
19
0
0
0
0
0
0
11
Zegarra Zago
24
1
37
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Lugones Adrian
31
3
252
2
0
1
0
14
Martinez Antonio
20
0
0
0
0
0
0
17
Montes Guillermo
26
0
0
0
0
0
0
17
Pavia Kevin
22
3
112
1
0
0
0
9
Plastino Bruno
29
3
83
0
0
1
0
18
Salinas Rodrigo Javier
39
3
178
1
0
0
0
10
Villagra Juan
26
1
24
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026