Sportivo Italiano (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Sportivo Italiano
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Sportivo Italiano
Sân vận động:
Sân vận động Cộng hòa Ý
(Buenos Aires)
Sức chứa:
8 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Yordan Gonzalo
32
37
3330
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Bifiguer Claudio
29
31
2687
0
0
8
0
15
Daivez Alejo
27
21
1189
0
0
2
0
19
De Cuadro Juan Cruz
28
22
737
2
0
0
0
13
Di Massimo Fernando
22
6
230
0
0
0
0
14
Durante Pedro
27
25
1648
3
0
6
0
13
Larrosa Nahuel
27
1
2
0
0
0
0
6
Merzario Ezequiel
24
33
2842
0
0
10
0
2
Ordonez Cristian
31
30
2366
1
0
3
0
5
Rivero Jonathan
28
36
3202
1
0
5
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Cenci Bruno
23
9
368
1
0
4
0
8
Centurion Franco
23
28
1695
1
0
5
0
3
Fantino Lucas
31
28
2089
0
0
6
0
17
Fortino Ramiro
21
16
337
0
0
1
0
10
Gomez Facundo Leonel
25
27
1464
4
0
3
0
7
Laborda Lionel
Chấn thương
27
35
2725
1
0
5
0
18
Zurita Alexander
28
12
318
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Caceres Pablo
23
22
745
1
0
0
0
11
Gimenez Kevin
25
36
2480
7
0
6
0
16
Guerra Axel
24
28
1247
3
0
4
0
8
Guzman Brian
25
11
459
0
0
0
0
11
Guzman Maximo
24
34
2879
13
0
7
0
18
Hirigoyen Tiago
20
24
461
1
0
2
0
9
Molina Francisco
27
12
798
2
0
0
1
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Alastra Agustin
27
0
0
0
0
0
0
1
Yordan Gonzalo
32
37
3330
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Bifiguer Claudio
29
31
2687
0
0
8
0
15
Daivez Alejo
27
21
1189
0
0
2
0
19
De Cuadro Juan Cruz
28
22
737
2
0
0
0
13
Di Massimo Fernando
22
6
230
0
0
0
0
14
Durante Pedro
27
25
1648
3
0
6
0
13
Larrosa Nahuel
27
1
2
0
0
0
0
6
Merzario Ezequiel
24
33
2842
0
0
10
0
2
Ordonez Cristian
31
30
2366
1
0
3
0
5
Rivero Jonathan
28
36
3202
1
0
5
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Cenci Bruno
23
9
368
1
0
4
0
8
Centurion Franco
23
28
1695
1
0
5
0
3
Fantino Lucas
31
28
2089
0
0
6
0
17
Fortino Ramiro
21
16
337
0
0
1
0
10
Gomez Facundo Leonel
25
27
1464
4
0
3
0
7
Laborda Lionel
Chấn thương
27
35
2725
1
0
5
0
18
Zurita Alexander
28
12
318
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Alarcon Benjamin
20
0
0
0
0
0
0
9
Caceres Pablo
23
22
745
1
0
0
0
11
Gimenez Kevin
25
36
2480
7
0
6
0
16
Guerra Axel
24
28
1247
3
0
4
0
8
Guzman Brian
25
11
459
0
0
0
0
11
Guzman Maximo
24
34
2879
13
0
7
0
18
Hirigoyen Tiago
20
24
461
1
0
2
0
9
Molina Francisco
27
12
798
2
0
0
1
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026