Sportivo Italiano (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Sportivo Italiano
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Sportivo Italiano
Sân vận động:
Sân vận động Cộng hòa Ý
(Buenos Aires)
Sức chứa:
8 000
Primera B
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Yordan Gonzalo
32
30
2700
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Bifiguer Claudio
28
24
2057
0
0
7
0
15
Daivez Alejo
27
18
1081
0
0
2
0
16
De Cuadro Juan Cruz
28
16
617
1
0
0
0
13
Di Massimo Fernando
22
6
230
0
0
0
0
14
Durante Pedro
27
22
1460
3
0
6
0
13
Larrosa Nahuel
27
1
2
0
0
0
0
6
Merzario Ezequiel
23
28
2392
0
0
9
0
2
Ordonez Cristian
31
23
1736
1
0
3
0
5
Rivero Jonathan
28
29
2598
0
0
5
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Cenci Bruno
22
9
368
1
0
4
0
10
Centurion Franco
23
21
1202
1
0
3
0
3
Fantino Lucas
31
22
1570
0
0
5
0
17
Fortino Ramiro
21
9
172
0
0
1
0
19
Gomez Facundo Leonel
25
22
1236
4
0
2
0
7
Laborda Lionel
27
29
2284
0
0
4
0
18
Zurita Alexander
28
12
318
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Caceres Pablo
23
16
585
1
0
0
0
10
Gimenez Kevin
25
30
2067
4
0
4
0
16
Guerra Axel
24
26
1198
3
0
4
0
8
Guzman Brian
24
10
410
0
0
0
0
9
Guzman Maximo
24
28
2342
13
0
7
0
18
Hirigoyen Tiago
20
17
328
0
0
0
0
11
Molina Francisco
27
6
415
2
0
0
1
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Alastra Agustin
27
0
0
0
0
0
0
1
Yordan Gonzalo
32
30
2700
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Bifiguer Claudio
28
24
2057
0
0
7
0
15
Daivez Alejo
27
18
1081
0
0
2
0
16
De Cuadro Juan Cruz
28
16
617
1
0
0
0
13
Di Massimo Fernando
22
6
230
0
0
0
0
14
Durante Pedro
27
22
1460
3
0
6
0
13
Larrosa Nahuel
27
1
2
0
0
0
0
6
Merzario Ezequiel
23
28
2392
0
0
9
0
2
Ordonez Cristian
31
23
1736
1
0
3
0
5
Rivero Jonathan
28
29
2598
0
0
5
1
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Cenci Bruno
22
9
368
1
0
4
0
10
Centurion Franco
23
21
1202
1
0
3
0
3
Fantino Lucas
31
22
1570
0
0
5
0
17
Fortino Ramiro
21
9
172
0
0
1
0
19
Gomez Facundo Leonel
25
22
1236
4
0
2
0
7
Laborda Lionel
27
29
2284
0
0
4
0
18
Zurita Alexander
28
12
318
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Caceres Pablo
23
16
585
1
0
0
0
10
Gimenez Kevin
25
30
2067
4
0
4
0
16
Guerra Axel
24
26
1198
3
0
4
0
8
Guzman Brian
24
10
410
0
0
0
0
9
Guzman Maximo
24
28
2342
13
0
7
0
18
Hirigoyen Tiago
20
17
328
0
0
0
0
11
Molina Francisco
27
6
415
2
0
0
1
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026