Bóng đá: Sporting Kansas City II - đội hình
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Mỹ
Sporting Kansas City II
Sân vận động:
Làng bóng đá Swope
(Kansas City, MO)
Sức chứa:
3 557
MLS Next Pro
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Kortkamp Jack
18
8
720
0
0
0
0
91
Molinaro Jacob
19
11
990
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
54
Antongirolami Luca
15
9
599
0
0
1
0
42
Cunningham Alexander
19
2
117
0
0
2
0
35
Ferguson Mitchell
23
8
489
0
0
0
0
87
Francka Jack
16
18
1446
0
2
1
0
41
Lurot Pierre
24
19
1710
0
0
1
0
34
Russo Daniel
24
11
449
0
1
0
0
72
Wantland Zane
18
17
993
0
2
2
0
50
Worcester Sam
16
4
121
0
0
0
0
60
Young Nate
18
12
921
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Agyabeng Kwaku
20
1
62
0
0
0
0
47
Burns Trevor
24
5
114
0
1
1
0
97
Derksen Carter
18
13
981
0
2
4
0
88
Donovan Shane
19
18
1573
3
4
1
0
80
Francis Makhi
18
4
82
0
0
0
0
49
Lor Troy
18
2
8
0
0
0
0
75
Loyo Reynaga Zamir
15
9
316
1
0
0
0
48
Mabie Blaine
23
15
1024
0
0
1
0
76
Ortiz Johann
19
15
736
2
2
4
0
44
Quintero Gael
23
17
1106
1
0
6
0
14
Tschantret Macielo
20
2
180
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
40
Adewumi Tomiwa
18
7
115
0
0
1
0
19
Calheira Taylor
Chấn thương mắt cá chân
24
2
107
0
0
0
0
52
Dean Finn
16
1
9
0
0
0
0
70
Haas Ty
18
14
692
1
1
2
0
77
Hines Kashan
17
18
987
5
0
1
0
37
Ikoba Tega
22
14
689
6
0
0
0
96
Rodriguez Missael
23
19
1491
5
1
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Urbanyi Istvan
59
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Kortkamp Jack
18
8
720
0
0
0
0
45
Krysiewics Brady
16
0
0
0
0
0
0
91
Molinaro Jacob
19
11
990
0
0
0
0
67
Taylor Kael
18
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
54
Antongirolami Luca
15
9
599
0
0
1
0
42
Cunningham Alexander
19
2
117
0
0
2
0
35
Ferguson Mitchell
23
8
489
0
0
0
0
87
Francka Jack
16
18
1446
0
2
1
0
41
Lurot Pierre
24
19
1710
0
0
1
0
34
Russo Daniel
24
11
449
0
1
0
0
72
Wantland Zane
18
17
993
0
2
2
0
50
Worcester Sam
16
4
121
0
0
0
0
60
Young Nate
18
12
921
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Agyabeng Kwaku
20
1
62
0
0
0
0
47
Burns Trevor
24
5
114
0
1
1
0
97
Derksen Carter
18
13
981
0
2
4
0
88
Donovan Shane
19
18
1573
3
4
1
0
80
Francis Makhi
18
4
82
0
0
0
0
49
Lor Troy
18
2
8
0
0
0
0
75
Loyo Reynaga Zamir
15
9
316
1
0
0
0
48
Mabie Blaine
23
15
1024
0
0
1
0
76
Ortiz Johann
19
15
736
2
2
4
0
44
Quintero Gael
23
17
1106
1
0
6
0
14
Tschantret Macielo
20
2
180
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
40
Adewumi Tomiwa
18
7
115
0
0
1
0
19
Calheira Taylor
Chấn thương mắt cá chân
24
2
107
0
0
0
0
52
Dean Finn
16
1
9
0
0
0
0
70
Haas Ty
18
14
692
1
1
2
0
77
Hines Kashan
17
18
987
5
0
1
0
37
Ikoba Tega
22
14
689
6
0
0
0
96
Rodriguez Missael
23
19
1491
5
1
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Urbanyi Istvan
59
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026