Sarmiento Resistencia (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Sarmiento Resistencia
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Sarmiento Resistencia
Sân vận động:
Sân vận động Centenario
(Resistencia)
Sức chứa:
25 000
Torneo Federal
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Acuna David
25
6
540
0
0
0
0
1
Gonzalez Diego
23
11
990
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
Bejarano Jorge
19
3
25
0
0
0
0
2
Dominguez Franco
27
13
992
0
0
3
1
3
Franco Cristian
24
17
1338
0
0
2
0
13
Gimenez Carlos
34
10
514
0
0
3
0
11
Molina Braian
31
1
57
0
0
0
0
13
Molina Joaquin
23
1
74
0
0
0
0
2
Moreyra Pablo
30
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Acevedo Nelson
38
11
638
0
0
1
0
16
Alarcon Gonzalo
31
12
699
0
0
3
0
8
Almiron Cristian
30
14
905
2
0
0
0
11
Ayala Matias
24
11
618
0
0
2
0
10
Barlessi Lazaro
21
8
414
0
0
2
0
14
Derewicki Juan
23
2
104
0
0
0
0
19
Di Buo Ivo
26
16
928
0
0
5
0
17
Duarte Daniel
18
3
120
0
0
0
0
18
Maidana Cristian
39
9
387
1
0
0
0
17
Martinez Diego
19
6
229
0
0
2
0
5
Martinez Pablo
23
10
558
1
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Canesini Juan
19
1
34
0
0
0
0
6
Gallardo Danilo
21
14
740
0
0
3
0
19
Galvan Braian Alejandro
25
11
703
0
0
1
0
20
Genolet Lucas
21
6
146
1
0
0
0
9
Gonzalez Hugo Hernan
34
9
361
1
0
0
0
19
Gonzalez Leandro
24
2
44
0
0
1
0
9
Ibanez Maximiliano
26
16
1107
5
0
3
0
7
Pared Max
26
16
1266
1
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Acuna David
25
6
540
0
0
0
0
1
Gonzalez Diego
23
11
990
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
Bejarano Jorge
19
3
25
0
0
0
0
2
Dominguez Franco
27
13
992
0
0
3
1
3
Franco Cristian
24
17
1338
0
0
2
0
13
Gimenez Carlos
34
10
514
0
0
3
0
11
Molina Braian
31
1
57
0
0
0
0
13
Molina Joaquin
23
1
74
0
0
0
0
2
Moreyra Pablo
30
1
90
0
0
0
0
15
Mozzi Valentino
22
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Acevedo Nelson
38
11
638
0
0
1
0
16
Alarcon Gonzalo
31
12
699
0
0
3
0
8
Almiron Cristian
30
14
905
2
0
0
0
11
Ayala Matias
24
11
618
0
0
2
0
10
Barlessi Lazaro
21
8
414
0
0
2
0
14
Derewicki Juan
23
2
104
0
0
0
0
19
Di Buo Ivo
26
16
928
0
0
5
0
17
Duarte Daniel
18
3
120
0
0
0
0
18
Maidana Cristian
39
9
387
1
0
0
0
17
Martinez Diego
19
6
229
0
0
2
0
5
Martinez Pablo
23
10
558
1
0
3
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Canesini Juan
19
1
34
0
0
0
0
6
Gallardo Danilo
21
14
740
0
0
3
0
19
Galvan Braian Alejandro
25
11
703
0
0
1
0
20
Genolet Lucas
21
6
146
1
0
0
0
9
Gonzalez Hugo Hernan
34
9
361
1
0
0
0
19
Gonzalez Leandro
24
2
44
0
0
1
0
9
Ibanez Maximiliano
26
16
1107
5
0
3
0
7
Pared Max
26
16
1266
1
0
1
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026