Santamarina (Bóng đá, Argentina). Các lịch thi đấu của Santamarina
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Santamarina
Sân vận động:
Estadio Municipal Gral. San Martin
(Tandil)
Sức chứa:
8 762
Torneo Federal
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Del Riego Francisco
33
2
180
0
0
0
0
1
Moris Uriel
23
16
1440
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Di Carlo Rodrigo
20
13
562
0
0
0
0
6
Dominguez Luciano
22
18
1613
2
0
4
0
3
Ferrari Tobias
21
9
632
0
0
0
0
4
Labaroni Matias
23
15
1261
1
0
4
1
13
Lucero Ignacio
29
16
1395
0
0
4
0
8
Meza Franco
22
11
599
0
0
1
0
14
Quinteros Valentin
20
2
116
0
0
0
0
2
Romat Nicolas
38
13
888
0
0
0
0
14
Sposato Tomas
23
4
119
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Alvarenga Laureano
21
5
233
0
0
1
0
10
Benitez Matias Ariel
23
4
261
0
0
0
0
17
Chavez Tomas
21
10
326
0
0
0
0
5
Igartua Nicolas
33
17
1530
1
0
6
0
10
Pata Lautaro
24
4
113
0
0
0
0
19
Perez Facundo
26
7
370
0
0
1
0
10
Sosa Diego
34
9
724
2
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Beloqui Julian
25
3
152
0
0
0
0
20
Canchi Marcos
22
4
64
0
0
2
1
11
Devesa Alexis
19
4
297
0
0
0
0
9
Franco Nicolas
30
8
451
2
0
0
0
20
Ijurco Mateo
25
11
413
1
0
1
1
9
Romero Tomas
21
17
1176
0
0
2
0
7
San Martin Bautista
20
16
1074
0
0
3
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Del Riego Francisco
33
2
180
0
0
0
0
1
Moris Uriel
23
16
1440
0
0
1
0
12
Perez Facundo
27
0
0
0
0
0
0
12
Ramil Sauer Lukas
22
0
0
0
0
0
0
12
Turnes Ignacio
26
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Di Carlo Rodrigo
20
13
562
0
0
0
0
6
Dominguez Luciano
22
18
1613
2
0
4
0
3
Ferrari Tobias
21
9
632
0
0
0
0
4
Labaroni Matias
23
15
1261
1
0
4
1
13
Lucero Ignacio
29
16
1395
0
0
4
0
8
Meza Franco
22
11
599
0
0
1
0
14
Quinteros Valentin
20
2
116
0
0
0
0
2
Romat Nicolas
38
13
888
0
0
0
0
14
Sposato Tomas
23
4
119
0
0
0
0
18
Waldbillig Lautaro
21
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Alvarenga Laureano
21
5
233
0
0
1
0
10
Benitez Matias Ariel
23
4
261
0
0
0
0
17
Chavez Tomas
21
10
326
0
0
0
0
5
Igartua Nicolas
33
17
1530
1
0
6
0
10
Pata Lautaro
24
4
113
0
0
0
0
19
Perez Facundo
26
7
370
0
0
1
0
13
Sanchez Javier
?
0
0
0
0
0
0
10
Sosa Diego
34
9
724
2
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Beloqui Julian
25
3
152
0
0
0
0
20
Canchi Marcos
22
4
64
0
0
2
1
11
Devesa Alexis
19
4
297
0
0
0
0
9
Franco Nicolas
30
8
451
2
0
0
0
20
Ijurco Mateo
25
11
413
1
0
1
1
9
Romero Tomas
21
17
1176
0
0
2
0
7
San Martin Bautista
20
16
1074
0
0
3
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026