Bóng đá: San Luis - đội hình
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Chilê
San Luis
Sân vận động:
Estadio Municipal Lucio Fariña Fernández
(Quillota)
Sức chứa:
7 700
Copa Chile
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Abarzua Fernando
22
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Avello Guillermo
29
1
90
0
0
0
0
4
Duran Vicente
26
1
75
0
0
0
0
28
Guerra Rojas Mateo
21
1
90
0
0
0
0
3
Meza Ignacio
29
1
90
0
0
0
0
25
Millan Pablo
?
1
46
0
0
1
0
13
Munoz Alister Nicolas
27
1
32
0
0
0
0
6
Munoz Luis
22
1
45
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Bustos Gonzalo
25
1
90
0
0
0
0
21
Pastenes Fabian
20
1
82
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Flores Felipe
39
1
9
0
0
0
0
19
Gonzalez Miranda Diego Alexis
28
1
59
0
0
0
0
9
Madrigal Guillermo
32
1
32
0
0
0
0
10
Parada Sebastian
25
1
90
0
0
0
0
7
Vergara Saez Sergio Andres
31
1
59
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Abarzua Fernando
22
1
90
0
0
0
0
1
Peranic Nicolas
40
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Avello Guillermo
29
1
90
0
0
0
0
4
Duran Vicente
26
1
75
0
0
0
0
2
Gonzalez Cristian
36
0
0
0
0
0
0
28
Guerra Rojas Mateo
21
1
90
0
0
0
0
3
Meza Ignacio
29
1
90
0
0
0
0
25
Millan Pablo
?
1
46
0
0
1
0
13
Munoz Alister Nicolas
27
1
32
0
0
0
0
6
Munoz Luis
22
1
45
0
0
0
0
32
Villegas Alonso
19
0
0
0
0
0
0
Zamorano Diego
?
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Bustos Gonzalo
25
1
90
0
0
0
0
15
Cortes Franco
25
0
0
0
0
0
0
Larrain Martin
22
0
0
0
0
0
0
14
Monardes Daniel
25
0
0
0
0
0
0
21
Pastenes Fabian
20
1
82
0
0
0
0
27
Plaza Gamal
18
0
0
0
0
0
0
5
Torres Joel
26
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Acosta Zavala Carlos Gael
33
0
0
0
0
0
0
11
Carreno Martin
21
0
0
0
0
0
0
17
Flores Felipe
39
1
9
0
0
0
0
19
Gonzalez Miranda Diego Alexis
28
1
59
0
0
0
0
9
Madrigal Guillermo
32
1
32
0
0
0
0
10
Parada Sebastian
25
1
90
0
0
0
0
7
Vergara Saez Sergio Andres
31
1
59
0
0
0
0
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025