Renaissance Zemamra (Bóng đá, Ma-rốc). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Renaissance Zemamra
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Ma-rốc
Renaissance Zemamra
Sân vận động:
Stade Terrain Ahmed Chokri
(Zemamra)
Sức chứa:
1 000
Botola Pro
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Fakhr Marouane
37
23
2070
0
0
2
0
22
Ferni Mohamed
26
5
450
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Abdourahmane Mohamed
24
7
498
1
0
1
0
66
Ait Boughima Reda
25
19
1477
2
0
6
0
2
Ajako James
23
25
2166
0
0
4
0
99
Badaoui Abdessamad
26
17
1240
0
0
1
0
25
Balich Amine
23
12
770
0
3
3
0
3
Diallo Ousmane
26
7
506
1
0
2
0
15
Soufi Bilal
27
24
1890
0
0
3
0
27
Tine Ayoub
34
13
1036
0
1
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
97
Aboubacar Camara
?
1
22
0
0
1
0
6
El Bajjani Abdellatif
31
27
2145
1
0
6
0
5
El Fakih Mohamed
36
16
622
2
0
1
0
51
El Ghanouj Anass
29
10
598
0
2
1
0
21
Lahtimi Montasser
25
22
1159
5
2
3
0
10
Moutaouali Mohsine
40
13
434
2
1
0
0
8
Radouani Mohamed
36
12
293
0
0
1
0
36
Tahiri Mohamed Naoufal
22
10
761
1
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Akaba Ali
?
6
183
0
0
1
0
17
El Hamzaoui Abdelaziz
34
28
1180
1
1
2
0
14
Farah Abdellah
25
17
710
0
0
3
0
31
Kamal Mohamed
30
20
1223
0
2
4
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Alauoi Mehdi
36
Fakhir Mohamed
72
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Fakhr Marouane
37
23
2070
0
0
2
0
22
Ferni Mohamed
26
5
450
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
19
Abdourahmane Mohamed
24
7
498
1
0
1
0
66
Ait Boughima Reda
25
19
1477
2
0
6
0
2
Ajako James
23
25
2166
0
0
4
0
99
Badaoui Abdessamad
26
17
1240
0
0
1
0
25
Balich Amine
23
12
770
0
3
3
0
3
Diallo Ousmane
26
7
506
1
0
2
0
15
Hadhoudi Marouane
34
0
0
0
0
0
0
15
Soufi Bilal
27
24
1890
0
0
3
0
27
Tine Ayoub
34
13
1036
0
1
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
97
Aboubacar Camara
?
1
22
0
0
1
0
10
Ajoughlal Zakaria
25
0
0
0
0
0
0
6
El Bajjani Abdellatif
31
27
2145
1
0
6
0
5
El Fakih Mohamed
36
16
622
2
0
1
0
51
El Ghanouj Anass
29
10
598
0
2
1
0
21
Lahtimi Montasser
25
22
1159
5
2
3
0
10
Moutaouali Mohsine
40
13
434
2
1
0
0
8
Radouani Mohamed
36
12
293
0
0
1
0
36
Tahiri Mohamed Naoufal
22
10
761
1
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Akaba Ali
?
6
183
0
0
1
0
9
Bernard Emmanuel
21
0
0
0
0
0
0
17
El Hamzaoui Abdelaziz
34
28
1180
1
1
2
0
14
Farah Abdellah
25
17
710
0
0
3
0
31
Kamal Mohamed
30
20
1223
0
2
4
0
7
Moukhlis Youness
26
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Alauoi Mehdi
36
Fakhir Mohamed
72
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026