Real San Joaquin (Bóng đá, Chilê). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Real San Joaquin
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Chilê
Real San Joaquin
Sân vận động:
Sân vận động Thành phố San Joaquín
(Santiago de Chile)
Sức chứa:
3 515
Segunda Division
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Castellano Vicente
24
11
990
0
0
2
0
12
Saul Saul
22
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Benavente Alexandro
22
12
1065
0
0
4
0
24
Carrasco Rocco
?
1
89
1
0
0
0
5
Escalona Armijo Miguel Andres
36
10
864
0
0
3
0
2
Navarrete Daniel
25
13
1169
0
0
4
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Carreno Jaime
29
13
1000
4
0
5
0
8
Contreras Pablo
22
13
647
0
0
2
0
26
Cruz Cruz
21
2
83
0
0
0
0
13
Fica Javier
21
3
18
0
0
0
0
14
Figueroa De La Hoz Bryan Jesus
27
11
715
3
0
1
0
25
Gomez Jhoyner
23
10
581
2
0
2
0
1
Lagos Vicente
19
1
90
0
0
0
0
23
Lopez Luciano
24
1
15
0
0
0
0
30
Marapacuto Cristian
?
1
25
0
0
0
0
10
Marquez Benjamin
19
3
16
0
0
0
0
28
Maureira David
?
9
650
2
0
2
0
6
Munoz Israel
29
12
913
0
0
2
0
20
Reyes Francisco
21
6
80
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Farias Ignacio
24
11
694
1
0
5
1
7
Forttes Rojas Nicolas
29
8
546
0
0
3
0
16
Gonzalez Boris
22
8
265
2
0
0
0
17
Leger Lens
23
6
39
0
0
1
0
9
Marcotti Lucas
22
6
265
0
0
0
0
27
Nunez Sebastian
23
9
543
0
0
1
0
19
Peralta Matias
19
1
90
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Lizama Jaime
62
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Castellano Vicente
24
11
990
0
0
2
0
12
Saul Saul
22
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Benavente Alexandro
22
12
1065
0
0
4
0
24
Carrasco Rocco
?
1
89
1
0
0
0
5
Escalona Armijo Miguel Andres
36
10
864
0
0
3
0
2
Navarrete Daniel
25
13
1169
0
0
4
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Carreno Jaime
29
13
1000
4
0
5
0
8
Contreras Pablo
22
13
647
0
0
2
0
26
Cruz Cruz
21
2
83
0
0
0
0
13
Fica Javier
21
3
18
0
0
0
0
14
Figueroa De La Hoz Bryan Jesus
27
11
715
3
0
1
0
25
Gomez Jhoyner
23
10
581
2
0
2
0
1
Lagos Vicente
19
1
90
0
0
0
0
23
Lopez Luciano
24
1
15
0
0
0
0
30
Marapacuto Cristian
?
1
25
0
0
0
0
10
Marquez Benjamin
19
3
16
0
0
0
0
28
Maureira David
?
9
650
2
0
2
0
6
Munoz Israel
29
12
913
0
0
2
0
20
Reyes Francisco
21
6
80
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Farias Ignacio
24
11
694
1
0
5
1
7
Forttes Rojas Nicolas
29
8
546
0
0
3
0
16
Gonzalez Boris
22
8
265
2
0
0
0
17
Leger Lens
23
6
39
0
0
1
0
9
Marcotti Lucas
22
6
265
0
0
0
0
27
Nunez Sebastian
23
9
543
0
0
1
0
19
Peralta Matias
19
1
90
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Lizama Jaime
62
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026