Norrkoping (Bóng đá, Thụy Điển). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Norrkoping
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Thụy Điển
Norrkoping
Sân vận động:
Công viên thể thao Norrkoping
(Norrköping)
Sức chứa:
17 234
Superettan
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Krantz Theo
20
19
1666
0
0
1
0
91
Mitov Nilsson David
35
4
224
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Dagerstal Filip
29
11
236
0
0
0
0
24
Eriksson Anton
26
19
1610
0
1
1
0
30
Holst-Larsen Fabian
21
11
192
1
0
1
0
37
Neffati Moutaz
21
14
1146
2
1
2
0
23
Opsahl Alexander
21
21
1863
0
0
1
0
4
Weber Jonas
21
13
686
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Bronner Axel
18
20
992
0
1
5
0
6
Christiansson Viktor
24
12
736
0
1
1
0
3
Falth Viggo Olle
17
15
804
0
0
1
0
7
Fransson Alexander
32
12
474
1
1
0
0
31
Hjelm Algot
17
1
2
0
0
0
0
19
Lif Leo
21
10
197
0
0
1
0
38
Sandberg Ture
21
17
1056
0
2
2
0
34
Sernelius Noel
20
21
1820
1
13
2
0
14
Sigurgeirsson Isak
22
4
61
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Aleksanjan Albert
20
16
588
1
0
1
0
28
Anderson Ake
19
5
93
0
0
0
0
22
Cisse Mbaye
19
2
25
0
0
0
0
11
Jemal Elias
23
21
1837
6
7
1
0
8
Nelson Ryan
28
21
1685
7
5
2
0
5
Nyman Christoffer
33
18
1515
14
2
1
0
9
Prica Tim
24
20
1202
7
1
3
0
15
Seka Kylian
19
3
23
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Abdulic Eldar
38
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
40
Fagerberg Hugo
22
0
0
0
0
0
0
1
Krantz Theo
20
19
1666
0
0
1
0
45
Mattsson Axel
?
0
0
0
0
0
0
91
Mitov Nilsson David
35
4
224
0
0
1
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Dagerstal Filip
29
11
236
0
0
0
0
24
Eriksson Anton
26
19
1610
0
1
1
0
30
Holst-Larsen Fabian
21
11
192
1
0
1
0
37
Neffati Moutaz
21
14
1146
2
1
2
0
23
Opsahl Alexander
21
21
1863
0
0
1
0
Shanomi Akpe
18
0
0
0
0
0
0
4
Weber Jonas
21
13
686
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
Bergman William
18
0
0
0
0
0
0
20
Bronner Axel
18
20
992
0
1
5
0
6
Christiansson Viktor
24
12
736
0
1
1
0
3
Falth Viggo Olle
17
15
804
0
0
1
0
7
Fransson Alexander
32
12
474
1
1
0
0
31
Hjelm Algot
17
1
2
0
0
0
0
19
Lif Leo
21
10
197
0
0
1
0
Ringsten Hugo
18
0
0
0
0
0
0
38
Sandberg Ture
21
17
1056
0
2
2
0
34
Sernelius Noel
20
21
1820
1
13
2
0
14
Sigurgeirsson Isak
22
4
61
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Aleksanjan Albert
20
16
588
1
0
1
0
28
Anderson Ake
19
5
93
0
0
0
0
22
Cisse Mbaye
19
2
25
0
0
0
0
11
Jemal Elias
23
21
1837
6
7
1
0
8
Nelson Ryan
28
21
1685
7
5
2
0
5
Nyman Christoffer
33
18
1515
14
2
1
0
9
Prica Tim
24
20
1202
7
1
3
0
15
Seka Kylian
19
3
23
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Abdulic Eldar
38
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026