Norrkoping Nữ (Bóng đá, Thụy Điển). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Norrkoping Nữ
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Thụy Điển
Norrkoping Nữ
Sân vận động:
Công viên thể thao Norrkoping
(Norrköping)
Sức chứa:
17 234
Allsvenskan Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Hjern Sofia
23
13
1170
0
1
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Broddner-Klingspor Paula
19
13
1170
1
2
2
0
3
De la Harpe Deborah
26
12
790
0
1
1
0
27
Harrysson Josefin
26
13
1107
0
0
0
0
19
Larsson Ida
17
1
1
0
0
0
0
2
Larsson Malva Margareta Mumbi
21
8
297
0
0
0
0
21
Lindwall Freja
19
4
74
0
0
0
0
7
Rombing Elin
28
4
116
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Andersson Fanny
31
12
732
0
0
0
0
16
Braam Lova
16
3
20
0
0
0
0
4
Handfast Ebba
29
11
990
0
0
0
0
8
Jones Carrie
22
13
1089
0
1
2
0
6
Karlernas Julia
32
13
903
0
0
1
0
20
Kristell Matilda
24
13
1151
1
2
1
0
11
Persson Beatrice
26
13
864
3
0
2
0
23
Sundstrom Amanda
21
2
86
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Bardardottir Sigdis Eva
19
10
347
0
0
0
0
17
Ekberg Agnes
19
11
348
1
0
0
0
9
Engstrom Emma
26
13
1075
5
2
2
0
14
MacBean Kaitlyn
24
3
24
0
0
0
0
10
Sibley Isabella
26
12
516
0
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Carlsson Stellan
56
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Hjern Sofia
23
13
1170
0
1
0
0
30
Steen Ebba
22
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Broddner-Klingspor Paula
19
13
1170
1
2
2
0
3
De la Harpe Deborah
26
12
790
0
1
1
0
27
Harrysson Josefin
26
13
1107
0
0
0
0
19
Larsson Ida
17
1
1
0
0
0
0
2
Larsson Malva Margareta Mumbi
21
8
297
0
0
0
0
21
Lindwall Freja
19
4
74
0
0
0
0
7
Rombing Elin
28
4
116
0
0
0
0
15
Wik Jessica
34
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Andersson Fanny
31
12
732
0
0
0
0
16
Braam Lova
16
3
20
0
0
0
0
4
Handfast Ebba
29
11
990
0
0
0
0
8
Jones Carrie
22
13
1089
0
1
2
0
6
Karlernas Julia
32
13
903
0
0
1
0
Karlsson Agnes
18
0
0
0
0
0
0
20
Kristell Matilda
24
13
1151
1
2
1
0
11
Persson Beatrice
26
13
864
3
0
2
0
23
Sundstrom Amanda
21
2
86
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
Axelsson Nova
?
0
0
0
0
0
0
24
Bardardottir Sigdis Eva
19
10
347
0
0
0
0
17
Ekberg Agnes
19
11
348
1
0
0
0
9
Engstrom Emma
26
13
1075
5
2
2
0
14
MacBean Kaitlyn
24
3
24
0
0
0
0
25
Sandland Inger
26
0
0
0
0
0
0
10
Sibley Isabella
26
12
516
0
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Carlsson Stellan
56
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026