Mount Pleasant (Bóng đá, Jamaica). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Mount Pleasant
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Jamaica
Mount Pleasant
Sân vận động:
Khu liên hợp thể thao Draxhall
(Runaway Bay)
Sức chứa:
3 500
CONCACAF Champions Cup
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Chambers Tafari
25
1
90
0
0
1
0
80
Davis Shaquan
25
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Cummings Fitzroy
28
1
90
0
0
0
0
33
Dyer Shaquille
30
1
90
0
0
0
0
15
Ming Kyle
27
2
180
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Howell Jabari
26
2
155
0
0
0
0
2
Irving Gadail
27
2
180
0
0
0
0
10
Jhonson Jeudy
27
1
25
0
0
0
0
21
Jumpp Owen
17
1
59
0
0
0
0
26
Thomas Clifford
27
1
90
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Anglin Jahshaun Mustaf
25
1
90
0
0
0
0
12
Bailey Travolta Kimoni Everton
26
1
90
0
0
0
0
38
Bradford Shaquille
25
2
41
0
0
0
0
19
Brown Warner
23
2
94
0
0
0
0
7
Campbell Devonte
22
1
13
0
0
0
0
25
Edwards Raheem
23
2
141
0
0
0
0
9
Green Daniel
29
2
95
0
0
0
0
20
Intervil Rapha
19
1
25
0
0
0
0
11
Marshall Alex
28
2
162
0
0
0
0
31
Phillips Demario
27
2
180
0
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Whitmore Theodore
53
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Chambers Tafari
25
1
90
0
0
1
0
80
Davis Shaquan
25
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Cummings Fitzroy
28
1
90
0
0
0
0
5
Dennis Earl
18
0
0
0
0
0
0
22
Douglas Jaheem
17
0
0
0
0
0
0
33
Dyer Shaquille
30
1
90
0
0
0
0
15
Ming Kyle
27
2
180
0
0
0
0
3
Pierre-Louis Peterson
25
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
23
Daley Cristojaye
23
0
0
0
0
0
0
16
Howell Jabari
26
2
155
0
0
0
0
2
Irving Gadail
27
2
180
0
0
0
0
10
Jhonson Jeudy
27
1
25
0
0
0
0
21
Jumpp Owen
17
1
59
0
0
0
0
28
Nugent Claver
18
0
0
0
0
0
0
6
Saint-Fleur Daniel
26
0
0
0
0
0
0
26
Thomas Clifford
27
1
90
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Anglin Jahshaun Mustaf
25
1
90
0
0
0
0
12
Bailey Travolta Kimoni Everton
26
1
90
0
0
0
0
38
Bradford Shaquille
25
2
41
0
0
0
0
19
Brown Warner
23
2
94
0
0
0
0
7
Campbell Devonte
22
1
13
0
0
0
0
25
Edwards Raheem
23
2
141
0
0
0
0
9
Green Daniel
29
2
95
0
0
0
0
20
Intervil Rapha
19
1
25
0
0
0
0
11
Marshall Alex
28
2
162
0
0
0
0
31
Phillips Demario
27
2
180
0
0
1
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Whitmore Theodore
53
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Nhánh đấu
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026