Mezokovesd-Zsory (Bóng đá, Hungary). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Mezokovesd-Zsory
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Hungary
Mezokovesd-Zsory
Sân vận động:
Mezokovesdi Varosi Stadion
(Mezőkövesdi)
Sức chứa:
4 183
NB II.
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
75
Winter Daniel
23
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Csirmaz Istvan
31
1
57
0
0
0
0
67
Csorgo Viktor
25
1
90
0
0
1
0
21
Ternovan Patrik
29
1
90
0
0
0
0
77
Vajda Sandor
34
1
90
0
0
0
0
81
Varjas Zoltan
26
1
90
0
0
0
0
20
Zachan Peter
28
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
90
Hajdu Roland
24
1
8
0
0
0
0
10
Lorinczy Attila
32
1
66
0
0
0
0
5
Voros Barna
17
1
33
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Keresztes Zalan
25
1
82
0
0
0
0
27
Mamusits Patrick
20
1
33
0
0
0
0
30
Silling Mate
21
1
24
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Csertoi Aurel
60
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Deczki Mate
26
0
0
0
0
0
0
75
Winter Daniel
23
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Csirmaz Istvan
31
1
57
0
0
0
0
67
Csorgo Viktor
25
1
90
0
0
1
0
41
Keresztes Bence
29
0
0
0
0
0
0
21
Ternovan Patrik
29
1
90
0
0
0
0
77
Vajda Sandor
34
1
90
0
0
0
0
81
Varjas Zoltan
26
1
90
0
0
0
0
20
Zachan Peter
28
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
44
Angyal Peter
18
0
0
0
0
0
0
26
Bertus Lajos
35
0
0
0
0
0
0
70
Csatari Gergo
23
0
0
0
0
0
0
14
Csomos Tamas
19
0
0
0
0
0
0
90
Hajdu Roland
24
1
8
0
0
0
0
10
Lorinczy Attila
32
1
66
0
0
0
0
8
Saja Andras
19
0
0
0
0
0
0
5
Voros Barna
17
1
33
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Keresztes Zalan
25
1
82
0
0
0
0
27
Mamusits Patrick
20
1
33
0
0
0
0
16
Pinter Adam
24
0
0
0
0
0
0
4
Sallai Kornel
17
0
0
0
0
0
0
30
Silling Mate
21
1
24
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Csertoi Aurel
60
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027