Mezokovesd-Zsory (Bóng đá, Hungary). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Mezokovesd-Zsory
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Hungary
Mezokovesd-Zsory
Sân vận động:
Mezokovesdi Varosi Stadion
(Mezőkövesdi)
Sức chứa:
4 183
Tổng số
NB II.
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Deczki Mate
26
6
540
0
0
0
0
75
Winter Daniel
24
6
540
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Csirmaz Istvan
31
8
586
1
0
0
0
67
Csorgo Viktor
25
9
580
1
0
3
0
45
Juracsik Matyas
24
0
0
0
0
0
0
41
Keresztes Bence
29
11
901
1
0
1
0
21
Ternovan Patrik
29
6
192
0
0
1
0
77
Vajda Sandor
34
12
1036
0
0
4
0
81
Varjas Zoltan
26
10
688
0
0
2
1
20
Zachan Peter
28
12
976
2
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
44
Angyal Peter
18
0
0
0
0
0
0
70
Csatari Gergo
23
8
565
0
0
0
0
14
Csomos Tamas
19
1
7
0
0
0
0
97
Hajdu Roland
24
10
512
1
0
0
0
10
Lorinczy Attila
32
5
174
1
0
0
0
8
Ottucsak Gyorgy
18
11
873
2
0
1
0
6
Rab Bence
18
11
534
3
0
1
0
5
Voros Barna
18
12
801
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Keresztes Zalan
25
10
352
0
0
2
0
79
Kovacs Patrick
19
11
811
10
0
1
0
27
Mamusits Patrick
21
7
302
0
0
0
0
16
Pinter Adam
24
6
300
0
0
1
0
4
Sallai Kornel
17
0
0
0
0
0
0
30
Silling Mate
21
10
433
1
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Csertoi Aurel
61
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Deczki Mate
26
6
540
0
0
0
0
75
Winter Daniel
24
6
540
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Csirmaz Istvan
31
8
586
1
0
0
0
67
Csorgo Viktor
25
9
580
1
0
3
0
41
Keresztes Bence
29
11
901
1
0
1
0
21
Ternovan Patrik
29
6
192
0
0
1
0
77
Vajda Sandor
34
12
1036
0
0
4
0
81
Varjas Zoltan
26
10
688
0
0
2
1
20
Zachan Peter
28
12
976
2
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
70
Csatari Gergo
23
8
565
0
0
0
0
14
Csomos Tamas
19
1
7
0
0
0
0
97
Hajdu Roland
24
10
512
1
0
0
0
10
Lorinczy Attila
32
5
174
1
0
0
0
8
Ottucsak Gyorgy
18
11
873
2
0
1
0
6
Rab Bence
18
11
534
3
0
1
0
5
Voros Barna
18
12
801
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Keresztes Zalan
25
10
352
0
0
2
0
79
Kovacs Patrick
19
11
811
10
0
1
0
27
Mamusits Patrick
21
7
302
0
0
0
0
16
Pinter Adam
24
6
300
0
0
1
0
30
Silling Mate
21
10
433
1
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Csertoi Aurel
61
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027