Livingston (Bóng đá, Scotland). Các lịch thi đấu của Livingston
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Scotland
Livingston
Sân vận động:
The Home of the Set Fare Arena
(Livingston)
Sức chứa:
9 713
League Cup
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
28
Prior Jerome
30
4
360
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Fati Babacar
26
2
173
0
2
0
0
21
Iseni Besir
26
1
45
0
0
0
0
23
Kabongolo Brooklyn
23
3
270
0
0
0
0
5
McGowan Ryan
36
1
90
0
1
0
0
12
Robertson Mitchell
21
4
315
0
0
0
0
4
Wilkie Jack
23
3
209
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
31
Boggan Joe
19
4
44
1
0
0
0
6
Denholm Aiden
22
3
91
1
0
1
0
22
Doherty Jordan
25
3
143
0
0
1
0
17
MacPherson Cameron
27
1
29
0
0
0
0
26
Montano Cristian
34
2
113
0
1
0
0
16
Palmer Cameron
26
1
90
0
0
0
0
8
Pittman Scott
34
4
261
0
2
0
0
39
Polworth Liam
31
3
208
0
0
0
0
7
Sinclair Tyrese
25
4
309
2
1
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
27
Carey Graham
37
3
154
2
1
0
0
36
Culbert Sam
20
3
108
0
0
0
0
17
May Stevie
33
4
309
1
1
1
0
9
Muirhead Robbie
30
4
329
4
0
1
0
29
Zimmerman Joshua
25
1
31
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
14
Hamilton Jack
32
0
0
0
0
0
0
28
Prior Jerome
30
4
360
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Fati Babacar
26
2
173
0
2
0
0
21
Iseni Besir
26
1
45
0
0
0
0
23
Kabongolo Brooklyn
23
3
270
0
0
0
0
5
McGowan Ryan
36
1
90
0
1
0
0
12
Robertson Mitchell
21
4
315
0
0
0
0
4
Wilkie Jack
23
3
209
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
37
Arfield Scott
37
0
0
0
0
0
0
31
Boggan Joe
19
4
44
1
0
0
0
Conway Luca
17
0
0
0
0
0
0
20
Danso Emmanuel
25
0
0
0
0
0
0
6
Denholm Aiden
22
3
91
1
0
1
0
22
Doherty Jordan
25
3
143
0
0
1
0
17
MacPherson Cameron
27
1
29
0
0
0
0
26
Montano Cristian
34
2
113
0
1
0
0
19
Nicholson Sam
31
0
0
0
0
0
0
16
Palmer Cameron
26
1
90
0
0
0
0
8
Pittman Scott
34
4
261
0
2
0
0
39
Polworth Liam
31
3
208
0
0
0
0
7
Sinclair Tyrese
25
4
309
2
1
0
0
33
Stevenson Ellis
?
0
0
0
0
0
0
37
Tabol Alan
?
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
27
Carey Graham
37
3
154
2
1
0
0
36
Culbert Sam
20
3
108
0
0
0
0
17
May Stevie
33
4
309
1
1
1
0
11
McLennan Connor
Chấn thương mắt cá chân
26
0
0
0
0
0
0
9
Muirhead Robbie
30
4
329
4
0
1
0
29
Zimmerman Joshua
25
1
31
0
0
0
0
19
van Hoeven Bradly
26
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026