Sporting Kansas City (Bóng đá, Mỹ). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Sporting Kansas City
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Mỹ
Sporting Kansas City
Sân vận động:
Children's Mercy Park
(Kansas City, KS)
Sức chứa:
21 650
MLS
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Pulskamp John
24
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Bartlett Jacob
20
1
90
0
0
0
0
8
Davis Jake
24
1
90
0
0
0
0
2
James Ian
17
1
90
0
0
0
0
28
Meyer Wyatt
25
1
90
0
0
0
0
15
Miller Jansen
23
1
23
0
0
0
0
99
Reid Jayden
24
1
90
0
0
0
0
13
Reynolds Justin
21
1
38
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Agyabeng Kwaku
19
1
53
0
0
0
0
19
Calheira Taylor
23
1
1
0
0
0
0
6
Garcia Manu
28
1
90
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Harris Calvin
25
1
90
0
0
0
0
9
Joveljic Dejan
26
1
90
0
0
0
0
93
Suleymanov Shapi
26
1
68
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Wicky Raphael
48
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Cleveland Stefan
31
0
0
0
0
0
0
1
Pulskamp John
24
1
90
0
0
0
0
36
Schewe Ryan
Chấn thương bàn tay
23
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Bartlett Jacob
20
1
90
0
0
0
0
23
Bartlow Ethan
26
0
0
0
0
0
0
22
Bassong Zorhan
26
0
0
0
0
0
0
8
Davis Jake
24
1
90
0
0
0
0
2
James Ian
17
1
90
0
0
0
0
28
Meyer Wyatt
25
1
90
0
0
0
0
15
Miller Jansen
23
1
23
0
0
0
0
99
Reid Jayden
24
1
90
0
0
0
0
13
Reynolds Justin
21
1
38
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Agyabeng Kwaku
19
1
53
0
0
0
0
19
Calheira Taylor
23
1
1
0
0
0
0
88
Donovan Shane
19
0
0
0
0
0
0
6
Garcia Manu
28
1
90
0
0
0
0
23
Johnsen Lasse
26
0
0
0
0
0
0
61
Loyo Reynaga Zamir
15
0
0
0
0
0
0
76
Ortiz Johann
19
0
0
0
0
0
0
14
Tschantret Macielo
20
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
30
Afrifa Stephen
Chấn thương cơ đùi sau
25
0
0
0
0
0
0
11
Harris Calvin
25
1
90
0
0
0
0
9
Joveljic Dejan
26
1
90
0
0
0
0
93
Suleymanov Shapi
26
1
68
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Wicky Raphael
48
Tóm tắt
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026