Nhật Bản U17 (Bóng đá, châu Á). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Nhật Bản U17
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
châu Á
Nhật Bản U17
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Kida Rento
16
0
0
0
0
0
0
1
Oshita Kosei
16
6
540
0
0
0
0
23
Takahashi Koki
17
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Chimeziekai Ezemoukuwe
17
5
305
1
0
0
0
2
Iwashita Yuto
17
2
99
0
0
0
0
20
Kumada Yoshito
16
4
315
0
0
0
0
3
Motosuna Emmanuel
17
5
450
1
1
2
0
18
Shiraogawa Rekuto
17
3
148
0
5
0
0
4
Takeuchi Yuzo
16
5
287
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Chonan Kaiji
17
3
168
0
0
0
0
17
Fujimoto Yoshiki
17
5
162
0
0
0
0
5
Hoshi Sosuke
17
5
196
0
0
0
0
6
Iwatsuchi Sora
17
5
364
0
2
2
0
16
Kimura Kazato
16
6
389
0
0
0
0
10
Kitahara Maki
16
5
405
6
0
0
0
21
Okamoto Arata
16
6
295
1
0
0
0
14
Satomi Tafuku
17
5
348
2
0
0
0
19
Tatemi Shun
17
2
136
0
0
0
0
15
Tsuneyoshi Ryoma
17
3
182
1
0
0
0
8
Wada Takeshi
17
6
406
1
3
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Saito Kakeru
17
6
265
3
1
0
0
9
Takaki Eito
16
6
281
1
1
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Ono Shingi
?
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu