Inter Bogotá Nữ (Bóng đá, Colombia). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Inter Bogotá Nữ
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Colombia
Inter Bogotá Nữ
Sân vận động:
Estadio Metropolitano de Techo
(Bogotá)
Sức chứa:
10 000
Liga Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
95
Cordoba Vanessa
31
15
1347
0
0
2
0
34
Velasquez Camila
18
1
3
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Arcila Veronica
32
13
1118
0
0
4
0
5
Castillo Lisol
31
15
1295
1
1
1
0
14
Diaz Valentina
20
2
67
0
0
0
0
19
Guisamano Maria Jose
29
15
862
0
0
3
0
2
Lambrano Danna
23
7
177
0
1
0
0
4
Torres Maria
20
14
1260
2
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Cabrera Wendis
21
15
1305
3
1
3
0
27
Gaviria Danna
23
10
706
0
1
6
1
18
Moreno Celene
21
10
202
0
1
1
0
13
Ramirez Gabriela
21
11
134
0
0
0
0
26
Reyes Alexandra
20
1
1
0
0
0
0
3
Rondon Keisy
25
13
820
0
0
0
0
6
Russi Camila
22
14
985
0
0
5
0
8
Valbuena Paula
27
11
570
2
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
29
Alzate Dahiana
21
2
13
0
0
0
0
10
Casamachin Laura
23
6
538
0
1
4
0
16
Castro Heidy
30
15
1037
1
4
5
0
30
Cruz Mariana
18
5
17
0
0
0
0
9
Guarecuco Joemar
32
13
1107
8
2
2
0
11
Rodriguez Angulo Yessica Tatiana
30
14
1118
3
1
5
0
23
Torres Sahara
22
2
135
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
95
Cordoba Vanessa
31
15
1347
0
0
2
0
34
Velasquez Camila
18
1
3
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
17
Arcila Veronica
32
13
1118
0
0
4
0
5
Castillo Lisol
31
15
1295
1
1
1
0
14
Diaz Valentina
20
2
67
0
0
0
0
19
Guisamano Maria Jose
29
15
862
0
0
3
0
2
Lambrano Danna
23
7
177
0
1
0
0
21
Ramos Stefania
25
0
0
0
0
0
0
4
Torres Maria
20
14
1260
2
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Cabrera Wendis
21
15
1305
3
1
3
0
27
Gaviria Danna
23
10
706
0
1
6
1
18
Moreno Celene
21
10
202
0
1
1
0
13
Ramirez Gabriela
21
11
134
0
0
0
0
26
Reyes Alexandra
20
1
1
0
0
0
0
3
Rondon Keisy
25
13
820
0
0
0
0
6
Russi Camila
22
14
985
0
0
5
0
8
Valbuena Paula
27
11
570
2
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
29
Alzate Dahiana
21
2
13
0
0
0
0
10
Casamachin Laura
23
6
538
0
1
4
0
16
Castro Heidy
30
15
1037
1
4
5
0
30
Cruz Mariana
18
5
17
0
0
0
0
9
Guarecuco Joemar
32
13
1107
8
2
2
0
28
Quintana Sofia
18
0
0
0
0
0
0
11
Rodriguez Angulo Yessica Tatiana
30
14
1118
3
1
5
0
23
Torres Sahara
22
2
135
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026