Independiente (Bóng đá, Panama). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Independiente
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Panama
Independiente
Sân vận động:
Estadio Agustín Muquita Sánchez
(La Chorrera)
Sức chứa:
3 040
LPF
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
83
Leon Guillermo
17
3
270
0
0
0
0
1
Rodriguez Alex
36
25
2280
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Ambuila Liam
24
5
249
0
0
1
0
5
Angulo Garces Kevin Jose
24
17
1382
0
0
4
0
53
Castillo Filipe
?
2
154
0
0
0
0
4
Fori Diego
28
6
540
0
0
2
0
67
Marrugo Neir
16
1
7
0
0
0
0
27
Morales Abdul
21
19
960
1
0
3
0
13
Negrete Cabellero Gerardo Omar
34
7
550
1
0
1
0
74
Reyes Renco
17
7
566
0
0
0
0
17
Rodriguez Aimar
23
5
405
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Altamirano Abraham
18
5
79
1
0
0
0
16
Berrocal Omar
22
19
965
2
0
3
0
6
Fields Luis
23
9
243
0
0
2
0
18
Giron Emerson
22
10
807
1
0
3
0
15
Giron Jordan
25
11
704
2
0
1
0
10
Gonzalez Pineda Juan Alberto
34
7
317
1
0
3
0
36
Guerra Hector
18
2
9
0
0
0
0
85
Lugo Jesus
35
3
86
0
0
1
0
6
Moran Martin
25
6
344
1
0
1
0
2
Phillips Kevin
22
9
771
0
0
1
0
8
Ramirez Yeison
24
23
1753
1
0
2
0
20
Rivera Osman
?
4
116
0
0
0
0
76
Tull Alexander
16
2
78
0
0
0
0
11
Valverde Angel
27
11
535
1
0
1
0
23
Yau Moises
26
3
76
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
52
Cifuentes Alexander
20
8
679
0
0
3
0
25
Contreras Davis
24
25
1559
6
0
2
0
43
Gomez Vecchio
?
11
666
0
0
3
0
20
McKenzie Axel
27
5
250
0
0
1
0
24
Obando Jafet
21
17
1235
7
0
2
1
19
Petit Daniel
22
11
400
0
0
1
0
17
Rivas Ronaldo
21
7
176
0
0
1
0
9
Tejada Leonel
23
14
693
3
0
2
1
22
Waterman Brandon
21
17
824
1
0
3
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
83
Leon Guillermo
17
3
270
0
0
0
0
61
Mock Antonio
19
0
0
0
0
0
0
1
Rodriguez Alex
36
25
2280
0
0
2
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Ambuila Liam
24
5
249
0
0
1
0
5
Angulo Garces Kevin Jose
24
17
1382
0
0
4
0
53
Castillo Filipe
?
2
154
0
0
0
0
4
Fori Diego
28
6
540
0
0
2
0
67
Marrugo Neir
16
1
7
0
0
0
0
27
Morales Abdul
21
19
960
1
0
3
0
13
Negrete Cabellero Gerardo Omar
34
7
550
1
0
1
0
74
Reyes Renco
17
7
566
0
0
0
0
17
Rodriguez Aimar
23
5
405
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Altamirano Abraham
18
5
79
1
0
0
0
16
Berrocal Omar
22
19
965
2
0
3
0
6
Fields Luis
23
9
243
0
0
2
0
18
Giron Emerson
22
10
807
1
0
3
0
15
Giron Jordan
25
11
704
2
0
1
0
10
Gonzalez Pineda Juan Alberto
34
7
317
1
0
3
0
36
Guerra Hector
18
2
9
0
0
0
0
85
Lugo Jesus
35
3
86
0
0
1
0
6
Moran Martin
25
6
344
1
0
1
0
2
Phillips Kevin
22
9
771
0
0
1
0
8
Ramirez Yeison
24
23
1753
1
0
2
0
20
Rivera Osman
?
4
116
0
0
0
0
76
Tull Alexander
16
2
78
0
0
0
0
11
Valverde Angel
27
11
535
1
0
1
0
23
Yau Moises
26
3
76
0
0
2
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
52
Cifuentes Alexander
20
8
679
0
0
3
0
25
Contreras Davis
24
25
1559
6
0
2
0
43
Gomez Vecchio
?
11
666
0
0
3
0
20
McKenzie Axel
27
5
250
0
0
1
0
24
Obando Jafet
21
17
1235
7
0
2
1
19
Petit Daniel
22
11
400
0
0
1
0
17
Rivas Ronaldo
21
7
176
0
0
1
0
9
Tejada Leonel
23
14
693
3
0
2
1
22
Waterman Brandon
21
17
824
1
0
3
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026