Bóng đá: Independiente Chivilcoy - đội hình
Quan tâm
Các tỉ số Hàng đầu
Bóng đá
Tennis
Cầu lông
Bóng rổ
Futsal
Bandy
B.Chuyền Bãi biển
Bida snooker
Bóng bàn
Bóng bầu dục Mỹ
Bóng bầu dục Úc
Bóng chày
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng đá bãi biển
Bóng ném
Bóng nước
Bóng rổ
Cầu lông
Cricket
Đua ngựa
Đua xe
Đua xe đạp
Floorball
Futsal
Golf
Hockey
Hockey trên cỏ
Kabaddi
Netball
Pesäpallo
Phi tiêu
Quyền Anh
Rugby League
Rugby Union
Tennis
Thể thao điện tử
T.Thao Mùa đông
Võ tổng hợp MMA
AD
Bóng đá
Argentina
Independiente Chivilcoy
Sân vận động:
Raul Orlando Lungarzo
(Chivilcoy)
Sức chứa:
4 000
Torneo Federal
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Cordero Marcos
31
16
1440
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Acuna Lucas
20
12
658
0
0
0
0
3
Borgognoni Gianfranco
24
16
1062
0
0
3
0
14
Caceres Enzo
20
7
309
0
0
1
0
Caceres Lautaro
34
1
14
0
0
0
0
14
Garcia Filipe
21
2
36
0
0
0
0
15
Herrera Agustin
30
10
700
0
0
2
0
4
Mast Thiago
22
13
1018
0
0
4
0
15
Matera Santiago
21
4
165
0
0
2
0
17
Romero Franco
20
1
5
0
0
0
0
6
Torres Dardo
25
11
859
0
0
0
0
2
Vera Agustin
26
16
1428
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Cisneros Leonardo
30
9
646
0
0
3
1
5
D'Annunzio Nicolas
21
15
1244
0
0
3
1
16
Elias Lautaro
22
1
10
0
0
0
0
17
Fevola Tomas
20
1
13
0
0
0
0
10
Funes Francisco
24
7
437
0
0
0
1
8
Hernandez Castro Tenca Jose
31
16
1363
2
0
2
0
18
Mendoza Dario
21
2
16
0
0
0
0
17
Mercado Lazaro
18
2
33
0
0
0
0
7
Ramirez Uriel
26
10
371
0
0
0
0
10
Rodriguez Leonardo
22
11
600
1
0
0
0
17
Sanchez Juan Manuel
21
7
196
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Berrutti Bautista
22
6
99
0
0
2
0
9
Luciano
29
1
90
0
0
0
0
18
Nacho Valenti
32
1
4
0
0
0
0
19
Perez Franco
27
1
33
0
0
0
0
7
Retamozo Leonel
25
16
1199
3
0
2
0
11
Soriano Valentin
?
2
135
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Abalos Luciano
48
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Burello Agustin
21
0
0
0
0
0
0
1
Cordero Marcos
31
16
1440
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
13
Acuna Lucas
20
12
658
0
0
0
0
3
Borgognoni Gianfranco
24
16
1062
0
0
3
0
14
Caceres Enzo
20
7
309
0
0
1
0
Caceres Lautaro
34
1
14
0
0
0
0
14
Garcia Filipe
21
2
36
0
0
0
0
16
Gimenez Rodrigo
25
0
0
0
0
0
0
15
Herrera Agustin
30
10
700
0
0
2
0
4
Mast Thiago
22
13
1018
0
0
4
0
15
Matera Santiago
21
4
165
0
0
2
0
17
Romero Franco
20
1
5
0
0
0
0
6
Torres Dardo
25
11
859
0
0
0
0
2
Vera Agustin
26
16
1428
0
0
2
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Cisneros Leonardo
30
9
646
0
0
3
1
5
D'Annunzio Nicolas
21
15
1244
0
0
3
1
16
Elias Lautaro
22
1
10
0
0
0
0
15
Fernandez Geronimo
23
0
0
0
0
0
0
17
Fevola Tomas
20
1
13
0
0
0
0
10
Funes Francisco
24
7
437
0
0
0
1
8
Hernandez Castro Tenca Jose
31
16
1363
2
0
2
0
18
Mendoza Dario
21
2
16
0
0
0
0
17
Mercado Lazaro
18
2
33
0
0
0
0
7
Ramirez Uriel
26
10
371
0
0
0
0
10
Rodriguez Leonardo
22
11
600
1
0
0
0
17
Sanchez Juan Manuel
21
7
196
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Berrutti Bautista
22
6
99
0
0
2
0
9
Luciano
29
1
90
0
0
0
0
18
Nacho Valenti
32
1
4
0
0
0
0
19
Perez Franco
27
1
33
0
0
0
0
77
Pianovi Fausto
19
0
0
0
0
0
0
7
Retamozo Leonel
25
16
1199
3
0
2
0
11
Soriano Valentin
?
2
135
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Abalos Luciano
48
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026