Gorzow Nữ (Bóng rổ, Ba Lan). Các lịch thi đấu của Gorzow Nữ
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng rổ
Ba Lan
Gorzow Nữ
Sân vận động:
Arena Gorzow
(Gorzow)
Tổng số
#
Tên
Tuổi
15
Gertchen Klaudia
30
44
Hurt Courtney
36
91
Kloska Magdalena
19
2
Kuczynska Wiktoria
25
95
Lebiecka Gabriela
22
7
Mikulasikova Rebeka
26
92
Molik Julia
19
20
Osborne Charisma
25
97
Stasiak Wiktoria
21
94
Steblecka Weronika
21
1
Szymkiewicz Magdalena
23
33
Telenga Weronika
30
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Maciejewski Dariusz
62
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Nhánh đấu
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026