Gimnasia E.R. (Bóng đá, Argentina). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Gimnasia E.R.
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Argentina
Gimnasia E.R.
Sân vận động:
Sân vận động Manuel và Ramon Nunez
(Concepción del Uruguay)
Sức chứa:
15 000
Torneo Federal
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Rebora Emilio
38
13
1170
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Benitez Jonathan
29
15
1099
3
0
1
1
Chiapella Ezequiel
22
1
14
0
0
0
0
3
Gomez Nicolas
29
17
1501
1
0
0
1
3
Gonzalez Ariel
25
3
165
0
0
1
1
6
Laumann Facundo
36
17
1506
1
0
4
0
13
Olague Rroman
20
1
36
0
0
0
0
3
Rocca Filipe
22
6
378
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Altamirano Lautaro
25
20
1735
0
0
2
0
15
Arraigada Alexis
21
2
8
0
0
0
0
20
Baltore Damian
26
17
553
1
0
3
0
11
Bogado Micael
25
18
1147
3
0
2
0
4
Casares Juan
18
15
990
0
0
5
0
17
Dening Lautaro
21
7
83
0
0
0
0
19
Favre Agustin
28
18
1407
0
0
5
0
10
Germanier Nicolas
28
19
1621
4
0
4
0
8
Lebus Santiago Nicolas
30
12
560
0
0
2
0
17
Marquez Enzo
22
7
329
0
0
0
0
15
Musico Nicolas Jose
32
5
276
0
0
0
0
2
Palladino Tomas
25
8
647
0
0
1
0
7
Rodriguez Juan
30
14
703
0
0
2
0
14
Suarez Nicolas
27
12
771
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Garcia Agustin
29
16
890
0
0
2
0
9
Sonzogni Augusto
28
17
1102
3
0
2
0
9
Vila Luis
34
3
221
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Bortagaray Joaquin
25
0
0
0
0
0
0
1
Rebora Emilio
38
13
1170
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Benitez Jonathan
29
15
1099
3
0
1
1
16
Bochatay Franco
21
0
0
0
0
0
0
Chiapella Ezequiel
22
1
14
0
0
0
0
3
Gomez Nicolas
29
17
1501
1
0
0
1
3
Gonzalez Ariel
25
3
165
0
0
1
1
6
Laumann Facundo
36
17
1506
1
0
4
0
13
Olague Rroman
20
1
36
0
0
0
0
3
Rocca Filipe
22
6
378
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
5
Altamirano Lautaro
25
20
1735
0
0
2
0
15
Arraigada Alexis
21
2
8
0
0
0
0
20
Baltore Damian
26
17
553
1
0
3
0
11
Bogado Micael
25
18
1147
3
0
2
0
4
Casares Juan
18
15
990
0
0
5
0
17
Dening Lautaro
21
7
83
0
0
0
0
19
Favre Agustin
28
18
1407
0
0
5
0
10
Germanier Nicolas
28
19
1621
4
0
4
0
8
Lebus Santiago Nicolas
30
12
560
0
0
2
0
17
Marquez Enzo
22
7
329
0
0
0
0
15
Musico Nicolas Jose
32
5
276
0
0
0
0
2
Palladino Tomas
25
8
647
0
0
1
0
7
Rodriguez Juan
30
14
703
0
0
2
0
14
Suarez Nicolas
27
12
771
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Garcia Agustin
29
16
890
0
0
2
0
9
Sonzogni Augusto
28
17
1102
3
0
2
0
20
Sotto Javier
27
0
0
0
0
0
0
9
Vila Luis
34
3
221
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026