Bóng đá: Garliava - đội hình
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Lithuania
Garliava
Sân vận động:
Sân vận độngGarliavos Adomo Mitkaus mokyklos
(Garliava)
Sức chứa:
1 000
Lithuanian Cup
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Razanauskas Martynas
20
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Bukharov Nikita
?
1
45
0
0
0
0
11
Odincovas Lukas
25
1
90
0
0
1
0
3
Pilionis Lukas
33
1
90
0
0
0
0
5
Rakasius Tomas
28
1
45
0
0
0
0
4
Simonaitis Motiejus
21
1
90
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Akinis Nojus
22
1
0
1
0
0
0
25
Ambrazevicius Ignas
19
1
45
0
0
1
0
14
Chang Taeu
23
1
45
0
0
0
0
6
Gedziunas Simas
25
1
90
1
0
1
0
9
Pilipavicius Airimas
20
2
90
1
0
0
0
77
Sudakovas Pijus
22
1
90
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
26
Del Campo Martin
22
1
45
0
0
0
0
31
Pastukas Justas
21
2
45
1
0
0
0
18
Pranauskas Titas
20
1
90
0
0
1
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Razanauskas Martynas
20
1
90
0
0
0
0
1
Valeckas Dominykas
23
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Bukharov Nikita
?
1
45
0
0
0
0
Genskowski Martin
24
0
0
0
0
0
0
11
Odincovas Lukas
25
1
90
0
0
1
0
3
Pilionis Lukas
33
1
90
0
0
0
0
5
Rakasius Tomas
28
1
45
0
0
0
0
4
Simonaitis Motiejus
21
1
90
0
0
1
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
8
Akinis Nojus
22
1
0
1
0
0
0
25
Ambrazevicius Ignas
19
1
45
0
0
1
0
14
Chang Taeu
23
1
45
0
0
0
0
6
Gedziunas Simas
25
1
90
1
0
1
0
19
Kvedarauskas Matas
?
0
0
0
0
0
0
9
Pilipavicius Airimas
20
2
90
1
0
0
0
77
Sudakovas Pijus
22
1
90
0
0
0
0
30
Valukonis Kajus
18
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
26
Del Campo Martin
22
1
45
0
0
0
0
31
Pastukas Justas
21
2
45
1
0
0
0
18
Pranauskas Titas
20
1
90
0
0
1
0
Zdanovic Ernestas
19
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026