Atmosfera (Bóng đá, Lithuania). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Atmosfera
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Lithuania
Atmosfera
Sân vận động:
Sân vận động Mažeikiai - cỏ nhân tạo
(Mazeikiai)
Sức chứa:
1 000
Lithuanian Cup
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Juska Liutauras
26
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Bawa Moses
22
1
90
0
0
1
0
11
Gineitis Deividas
28
1
90
0
0
1
0
5
Petrauskas Dovydas
21
1
66
0
0
0
0
66
Stasys Mangirdas
18
1
13
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
80
Bersta Kajus Astijus
21
1
13
0
0
0
0
8
Kitazawa Keima
23
1
77
0
0
0
0
9
Najulis Karadas
20
1
24
0
0
0
0
67
Vasiliauskas Martynas
28
1
77
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Balde Umaro
23
1
24
0
0
0
0
17
Fujiyoshi Musashi
29
1
66
0
0
0
0
10
Funami Yutaro
23
2
90
1
0
0
0
14
Gritkus Egidijus
28
1
77
0
0
1
0
7
Horikoshi Taiga
24
1
90
0
0
0
0
20
Momoh Idris
22
1
13
0
0
0
0
19
Seki Kanta
25
2
90
1
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Juska Liutauras
26
1
90
0
0
0
0
33
Lopez Kenverlen
26
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Bawa Moses
22
1
90
0
0
1
0
11
Gineitis Deividas
28
1
90
0
0
1
0
2
Martinkus Arnas
21
0
0
0
0
0
0
5
Petrauskas Dovydas
21
1
66
0
0
0
0
66
Stasys Mangirdas
18
1
13
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
80
Bersta Kajus Astijus
21
1
13
0
0
0
0
16
Buinickas Grantas
?
0
0
0
0
0
0
8
Kitazawa Keima
23
1
77
0
0
0
0
9
Najulis Karadas
20
1
24
0
0
0
0
67
Vasiliauskas Martynas
28
1
77
0
0
1
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Adah Jesse
22
0
0
0
0
0
0
21
Balde Umaro
23
1
24
0
0
0
0
17
Fujiyoshi Musashi
29
1
66
0
0
0
0
10
Funami Yutaro
23
2
90
1
0
0
0
14
Gritkus Egidijus
28
1
77
0
0
1
0
7
Horikoshi Taiga
24
1
90
0
0
0
0
20
Momoh Idris
22
1
13
0
0
0
0
19
Seki Kanta
25
2
90
1
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026