Kosice (Bóng đá, Slovakia). Các tỉ số trực tiếp, kết quả, lịch thi đấu của Kosice
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Các tỉ số Hàng đầu
-
Bóng đá
-
Tennis
-
Cầu lông
-
Bóng rổ
-
Futsal
-
Các môn khác
AD
Bóng đá
Slovakia
Kosice
Sân vận động:
Nhà thi đấu bóng đá Košická futbalová
(Košice)
Sức chứa:
12 555
Nike liga
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
98
Dabrowski Maciej
28
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
29
Kakay Osman
28
1
84
0
0
1
0
26
Kosa Sebastian
22
1
90
0
0
1
0
24
Kruzliak Dominik
30
1
90
0
0
0
0
23
Madlenak Matej
27
1
90
0
0
1
0
21
Magda Daniel
28
1
90
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Dimun Milan
29
1
6
0
0
0
0
8
Gallovic David
30
1
62
1
0
0
0
6
Lichy Filip
25
1
90
0
1
0
0
44
Mateas Maxim
18
1
28
0
0
0
0
80
Palumets Kevor
23
1
84
0
0
0
0
77
Rehus Milan
20
1
55
0
0
0
0
15
Sovic Miroslav
22
1
35
0
1
0
0
87
Vrabel Viliam
18
1
6
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Cerepkai Roman
24
1
62
1
0
0
0
99
Maras Aleksa
24
1
28
2
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Cernak Peter
50
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
98
Dabrowski Maciej
28
1
90
0
0
0
0
32
Kalanin Filip
16
0
0
0
0
0
0
22
Kira Matus
31
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
91
Damjanovic Bojan
20
0
0
0
0
0
0
18
Durko Tomas
17
0
0
0
0
0
0
19
Ivan Matus
17
0
0
0
0
0
0
29
Kakay Osman
28
1
84
0
0
1
0
26
Kosa Sebastian
22
1
90
0
0
1
0
20
Krivak Jan
32
0
0
0
0
0
0
24
Kruzliak Dominik
30
1
90
0
0
0
0
47
Lukacevic Leonardo
27
0
0
0
0
0
0
23
Madlenak Matej
27
1
90
0
0
1
0
21
Magda Daniel
28
1
90
0
0
0
0
31
Metu Emilian
23
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Dimun Milan
29
1
6
0
0
0
0
8
Gallovic David
30
1
62
1
0
0
0
5
Halcisak David
19
0
0
0
0
0
0
Husarcik Tomas
20
0
0
0
0
0
0
13
Jakubek Matej
31
0
0
0
0
0
0
10
Julardzija Edin
25
0
0
0
0
0
0
6
Lichy Filip
25
1
90
0
1
0
0
5
Marko Jakub
19
0
0
0
0
0
0
44
Mateas Maxim
18
1
28
0
0
0
0
80
Palumets Kevor
23
1
84
0
0
0
0
19
Polca Milan
19
0
0
0
0
0
0
77
Rehus Milan
20
1
55
0
0
0
0
15
Sovic Miroslav
22
1
35
0
1
0
0
87
Vrabel Viliam
18
1
6
0
0
0
0
25
Zsigmund Marek
29
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
Amadin Alex-Jason
19
0
0
0
0
0
0
9
Cerepkai Roman
24
1
62
1
0
0
0
30
Kahvic Aleksandar
22
0
0
0
0
0
0
99
Maras Aleksa
24
1
28
2
0
0
0
18
Rabatin Mario
18
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Cernak Peter
50
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Điểm tin
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027